Theo đó, Boeing sẽ tăng sản lượng hệ thống điện tử hàng không và các cụm đẩy/phóng cho SM-3 IB và SM-3 IIA, để cung cấp cho Raytheon, công ty thuộc RTX và là nhà thầu chính của chương trình SM-3.
Hai phiên bản tên lửa này được sử dụng trong hệ thống phòng thủ tên lửa đạn đạo Aegis, giúp đánh chặn các mối đe dọa từ tên lửa.
Hai thỏa thuận khung có thời hạn 7 năm, cho phép Boeing đẩy mạnh sản xuất các bộ phận, trong khi Bộ Chiến tranh Mỹ, Boeing và Raytheon đàm phán một hợp đồng kéo dài nhiều năm. Cam kết dài hạn sẽ tạo cơ sở để các nhà cung cấp đầu tư mở rộng năng lực sản xuất.
Ông Michael P. Duffey, Thứ trưởng Bộ Chiến tranh Mỹ phụ trách hoạt động mua sắm, cho biết các thỏa thuận này bảo đảm lực lượng Mỹ có đủ số lượng đạn dược cần thiết.
Theo ông, Washington đang ổn định chuỗi cung ứng, mở rộng sản xuất đạn dược và đưa toàn bộ cơ sở công nghiệp quốc phòng vào trạng thái thời chiến.
SM-3 lần đầu được các tàu khu trục Hải quân Mỹ sử dụng trong chiến đấu vào tháng 4-2024, khi tham gia ngăn chặn cuộc tấn công bằng tên lửa đạn đạo của Iran nhằm vào Israel. Sau đó, loại tên lửa này tiếp tục được sử dụng, trong đó có các tên lửa được phóng trong chiến dịch “Cơn thịnh nộ sử thi”.
Trung tâm Nghiên cứu Chiến lược và Quốc tế (CSIS) ước tính, đến tháng 12-2025, kho SM-3 có 414 tên lửa. Cũng theo CSIS, số lượng tên lửa mà Mỹ đã sử dụng trong thời chiến khoảng 130-250 quả.
Trong khi đó, Quốc hội Mỹ đã có động thái duy trì dây chuyền sản xuất SM-3 Block IB, phiên bản có chi phí thấp hơn trong hai loại tên lửa thuộc các thỏa thuận mới, sau khi Cơ quan Phòng thủ Tên lửa Mỹ từng đề xuất chấm dứt mua mới phiên bản này trong đề nghị ngân sách tài khóa 2025.