Tiếng Anh đang trở thành một năng lực ngày càng cần thiết đối với người học giáo dục nghề nghiệp, khi máy móc, phần mềm, tài liệu kỹ thuật và môi trường làm việc ngày càng có yếu tố quốc tế.
Tuy nhiên, thực tế cho thấy khoảng cách giữa tay nghề và năng lực ngoại ngữ vẫn là rào cản đối với một bộ phận học sinh, sinh viên trường nghề.
Theo phản ánh từ thực tế giảng dạy, năng lực tiếng Anh của người học nghề không đồng đều. Có nhóm mất căn bản, thiếu vốn từ và ngại giao tiếp; nhóm khác có nền tảng nhất định nhưng thiếu phản xạ và gần như chưa được tiếp cận tiếng Anh chuyên ngành.
Một kỹ thuật viên có thể thao tác thành thạo nhưng gặp khó khi đọc tài liệu, hiểu cảnh báo trên thiết bị hoặc trao đổi với chuyên gia nước ngoài. Tương tự, người học du lịch, nhà hàng - khách sạn cần giao tiếp với khách; người học nghề bếp phải hiểu tên nguyên liệu, yêu cầu chế biến; trong khi người học công nghệ thông tin cần đọc tài liệu và thuật ngữ chuyên môn. Vì vậy, nhu cầu tiếng Anh phụ thuộc trực tiếp vào vị trí việc làm và đặc thù từng ngành nghề.
Từ năm học 2026-2027, giáo dục nghề nghiệp được định hướng từng bước đưa tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai theo lộ trình phù hợp với ngành, nghề đào tạo, chuẩn đầu ra, điều kiện thực tế, năng lực đội ngũ và cơ sở vật chất của từng cơ sở.
Tuy nhiên, để thực hiện mục tiêu này, bài toán không chỉ nằm ở đầu vào của học sinh, sinh viên mà còn ở đội ngũ giảng viên và môi trường sử dụng tiếng Anh.
Một trong những khó khăn được các cơ sở đào tạo chỉ ra là thiếu giảng viên vừa có năng lực ngoại ngữ vừa am hiểu sâu chuyên môn nghề. Với một số ngành, nhà trường phải kết hợp giảng viên ngoại ngữ và giảng viên chuyên ngành: người dạy ngoại ngữ hướng dẫn cách phát âm, diễn đạt và sử dụng thuật ngữ; giảng viên nghề đưa những thuật ngữ đó vào tình huống thực hành. Cách làm này giúp tiếng Anh gắn với công việc thay vì trở thành 1 môn học tách rời.