Ở nhóm hàng công nghiệp chế biến, phụ tùng và lâm sản, nhiều mặt hàng duy trì đà tăng trưởng tích cực. Trong đó, nhóm hàng gỗ tiếp tục là điểm sáng trong cơ cấu xuất khẩu của tỉnh. Sản phẩm gỗ đạt hơn 370,6 triệu USD (tăng 22,1% so cùng kỳ); gỗ nguyên liệu đạt 313,46 triệu USD (tăng 4,71% so với cùng kỳ).
Kết quả này cho thấy các doanh nghiệp ngày càng nâng cao năng lực đáp ứng các tiêu chuẩn về phát triển xanh, chứng chỉ quản lý rừng bền vững và yêu cầu về nguồn gốc gỗ hợp pháp tại các thị trường quốc tế.
Bên cạnh đó, sản phẩm từ chất dẻo đạt hơn 183,7 triệu USD (tăng 43,7%); hàng dệt may đạt gần 284 triệu USD (tăng 1%)…
Ở nhóm nông - thủy sản, một số sản phẩm chế biến ghi nhận mức tăng trưởng cao như: chanh dây cô đặc đạt kim ngạch 29,57 triệu USD (tăng gấp 2,86 lần so với cùng kỳ năm ngoái); hạt điều nhân đạt hơn 10,6 triệu USD (tăng gấp 5,65 lần); hàng thủy sản đạt hơn 123,7 triệu USD (tăng 20,3%); phân bón các loại đạt 6,30 triệu USD (tăng gấp 2,39 lần).
Trái ngược với nhóm hàng chế biến, một số mặt hàng nông sản thô và truyền thống lại ghi nhận mức sụt giảm đáng kể.
Cà phê - mặt hàng có kim ngạch xuất khẩu lớn nhất của tỉnh - ước đạt hơn 1,1 tỷ USD (giảm 9,3% so với cùng kỳ năm ngoái). Nguyên nhân chủ yếu do giá xuất khẩu bình quân điều chỉnh giảm sau khi duy trì ở mức cao trong năm 2025. Bên cạnh đó, doanh nghiệp còn chịu áp lực từ chi phí logistics, vận tải biển và các quy định EUDR.
Kim ngạch xuất khẩu rau quả tươi đạt hơn 32 triệu USD (giảm 26,7% so với cùng kỳ năm 2025) do chịu sức ép cạnh tranh từ các nước trong khu vực. Cùng với đó là việc các thị trường nhập khẩu, nhất là Trung Quốc ngày càng siết chặt yêu cầu về kiểm dịch thực vật và quản lý mã số vùng trồng.
Một số mặt hàng khác cũng giảm mạnh như: gạo đạt 20,74 triệu USD (giảm 22,1%); thức ăn gia súc và nguyên liệu đạt 879,9 nghìn USD (giảm 71,4%). Nguyên nhân chủ yếu do biến động giá cả và nhu cầu suy giảm tại các thị trường truyền thống.