Thực tiễn kiểm soát quyền lực ở Việt Nam không chỉ là quan điểm của Đảng và hệ thống pháp luật của Nhà nước ngày càng hoàn thiện, mà còn thể hiện qua kết quả xử lý các vụ việc cụ thể đầy thuyết phục. Chính sự thống nhất giữa chủ trương, thể chế và thực thi đã tạo nên những luận cứ vững chắc để bác bỏ mọi quan điểm sai trái, xuyên tạc.
Quan điểm nhất quán của Đảng về kiểm soát quyền lực nhà nước
Kiểm soát quyền lực không phải là vấn đề mới được đặt ra trong đời sống chính trị ở Việt Nam. Đây là tư duy nhất quán, từng bước được hình thành và phát triển trong tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa dưới sự lãnh đạo của Đảng.
Đặc biệt, từ Cương lĩnh năm 2011 và Hiến pháp năm 2013, quan điểm của Đảng về kiểm soát quyền lực nhà nước tiếp tục được bổ sung, phát triển trong các văn kiện Đại hội, nghị quyết Trung ương và nhiều chủ trương lớn của Bộ Chính trị, Ban Bí thư.
Qua từng nhiệm kỳ, nhận thức về kiểm soát quyền lực ngày càng đầy đủ, toàn diện và chặt chẽ hơn, từng bước hình thành một hệ thống quan điểm chỉ đạo xuyên suốt, thể hiện quyết tâm chính trị ngày càng rõ ràng.
Trọng tâm xuyên suốt của hệ thống quan điểm này là yêu cầu hoàn thiện và thực hiện nghiêm cơ chế kiểm soát quyền lực; ngăn ngừa lạm quyền, vi phạm kỷ luật, kỷ cương; kiểm soát chặt chẽ quyền lực trong công tác cán bộ; tăng cường công khai, minh bạch, trách nhiệm giải trình; đồng thời đẩy mạnh kiểm tra, giám sát, thanh tra, kiểm toán, điều tra, truy tố, xét xử nhằm phát hiện sớm và xử lý nghiêm minh các sai phạm.
Dấu mốc có ý nghĩa đặc biệt trong quá trình hoàn thiện nhận thức ấy là Hội nghị Trung ương 6 khóa XIII với việc ban hành Nghị quyết số 27-NQ/TW về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới.
Nghị quyết khẳng định: “Thực hiện nhất quán nguyên tắc tất cả quyền lực nhà nước thuộc về Nhân dân, phát huy quyền làm chủ của Nhân dân trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam; quyền lực nhà nước là thống nhất, có sự phân công rành mạch, phối hợp chặt chẽ, kiểm soát hiệu quả giữa các cơ quan nhà nước trong việc thực hiện các quyền lập pháp, hành pháp, tư pháp dưới sự giám sát của Nhân dân”.
Đây không chỉ là một định hướng chính trị, mà còn là sự xác lập rõ ràng về bản chất của “lằn ranh” quyền lực trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam: Quyền lực phải được trao đúng, thực thi đúng và kiểm soát chặt chẽ.
Tiếp nối tinh thần đó, Đại hội Đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng xác định: “Nhận thức rõ hơn về vai trò của kiểm soát quyền lực nhà nước là phương tiện để Nhà nước tự mình giữ vững và phát huy bản chất của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Đấu tranh phòng, chống tham nhũng, lãng phí, tiêu cực là nhiệm vụ quan trọng, kiên trì, lâu dài…”.
Điều này cho thấy, trong bối cảnh đất nước bước vào giai đoạn phát triển mới với nhiều yêu cầu và thách thức đan xen, việc kiểm soát quyền lực nhà nước đặt ra yêu cầu ngày càng cao, toàn diện hơn, gắn liền với xây dựng Đảng và hệ thống chính trị trong sạch, vững mạnh.
Nhìn toàn bộ tiến trình phát triển tư duy lý luận và chỉ đạo thực tiễn của Đảng có thể thấy, Đảng ta luôn đặt kiểm soát quyền lực ở vị trí trung tâm, như một điều kiện bảo đảm để quyền lực không bị tha hóa. Kiểm soát quyền lực được xem là một nguyên tắc vận hành mang tính nền tảng, xuyên suốt trong tư duy lãnh đạo của Đảng.
Chính sự nhất quán ấy đã tạo nên một luận cứ tự thân có sức phản bác mạnh mẽ đối với các quan điểm xuyên tạc. Bởi lẽ, một hệ thống quan điểm được hình thành liên tục, ngày càng hoàn thiện và được thể hiện bằng quyết tâm chính trị rõ ràng không thể bị quy kết là “buông lỏng kiểm soát” hay “thiếu cơ chế kiểm soát quyền lực” như các thế lực thù địch và phần tử cơ hội vẫn cố tình rêu rao.
Nền tảng thể chế - “lằn ranh pháp lý” ngày càng chặt chẽ
Từ các quan điểm nhất quán của Đảng, hệ thống quy định về kiểm soát quyền lực đã từng bước được hoàn thiện và cụ thể hóa.
Quy định số 205-QĐ/TW, được Bộ Chính trị ban hành ngày 23/9/2019 về việc kiểm soát quyền lực trong công tác cán bộ và chống chạy chức chạy quyền đã xác định rõ: “Kiểm soát quyền lực trong công tác cán bộ là việc sử dụng cơ chế, biện pháp nhằm thực hiện nghiêm túc các quy định về công tác cán bộ, phòng ngừa, ngăn chặn, phát hiện xử lý các hành vi vi phạm các quy định của Đảng, Nhà nước, nhất là các hành vi lợi dụng chức vụ, quyền hạn, lạm quyền, lộng quyền hoặc không thực hiện đầy đủ chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và những việc phải làm trên cương vị được giao trong công tác cán bộ”.
Đây không chỉ là một quy định mang tính nguyên tắc, mà còn trực tiếp “vạch ranh giới” đối với quyền lực trong lĩnh vực nhạy cảm nhất - công tác cán bộ. Tiếp đó, Quy định số 37-QĐ/TW ngày 25/10/2021 về những điều đảng viên không được làm đã bổ sung một “lằn ranh kỷ luật” rõ nét hơn, góp phần siết chặt kỷ luật trong Đảng, đồng thời tạo cơ sở để Nhân dân tham gia giám sát cán bộ, đảng viên.
Cùng với đó, Quy định số 114-QĐ/TW ngày 11/7/2023 của Bộ Chính trị tiếp tục hoàn thiện cơ chế kiểm soát quyền lực và phòng, chống tham nhũng, tiêu cực trong công tác cán bộ theo tinh thần Đại hội XIII, nâng cao hiệu quả đấu tranh phòng, chống tham nhũng, tiêu cực.
Không dừng lại ở lĩnh vực cán bộ, hàng loạt quy định quan trọng tiếp tục được ban hành như Quy định số 22-QĐ/TW về công tác kiểm tra, giám sát và kỷ luật của Đảng; Quy định số 131-QĐ/TW về kiểm soát quyền lực trong kiểm tra, thanh tra, kiểm toán; Quy định số 132-QĐ/TW trong hoạt động điều tra, truy tố, xét xử, thi hành án; Quy định số 178-QĐ/TW về kiểm soát quyền lực trong xây dựng pháp luật; Quy định số 189-QĐ/TW về quản lý, sử dụng tài chính, tài sản công và gần đây là Quy định số 21-QĐ/TW năm 2026 về công tác kiểm tra, giám sát và kỷ luật Đảng.
Những quy định này đã tạo nên hành lang kiểm soát quyền lực ngày càng đồng bộ, “phủ kín” nhiều lĩnh vực và nhiều khâu của hoạt động quyền lực nhà nước. Quan trọng hơn, những quy định này không chỉ xác lập nguyên tắc mà còn quy định cụ thể hành vi bị cấm, cơ chế giám sát và trách nhiệm xử lý, qua đó thiết lập “lằn ranh” rõ ràng đối với người có chức vụ, quyền hạn và trực tiếp bác bỏ luận điệu cho rằng vẫn tồn tại những “vùng trống kiểm soát” hay “khoảng tối quyền lực” ngoài tầm giám sát.
Không chỉ dừng ở các quy định của Đảng, hệ thống pháp luật của Nhà nước cũng ngày càng hoàn thiện theo hướng tăng cường kiểm soát quyền lực nhà nước một cách bài bản và có hệ thống. Nếu nhìn từ nền tảng hiến định, Hiến pháp năm 2013 đã xác lập rõ nguyên tắc: Quyền lực nhà nước là thống nhất, nhưng có sự phân công, phối hợp và kiểm soát giữa các cơ quan trong việc thực hiện các quyền lập pháp, hành pháp, tư pháp.
Chính nguyên tắc hiến định này đã thiết lập “lằn ranh pháp lý” ở cấp độ cao nhất, bảo đảm mọi quyền lực đều phải vận hành trong khuôn khổ và chịu sự kiểm soát bằng cơ chế pháp luật. Vì vậy, những luận điệu cho rằng ở Việt Nam “thiếu cơ chế kiểm soát quyền lực” hay tồn tại tình trạng “vừa đá bóng vừa thổi còi” thực chất là cách diễn giải phiến diện, cố tình bỏ qua nền tảng hiến định đang hiện hữu và vận hành.
Trên nền tảng hiến định, các đạo luật về tổ chức bộ máy nhà nước như Luật Tổ chức Quốc hội, Luật Tổ chức Chính phủ, Luật Tổ chức Tòa án nhân dân, Luật Tổ chức Viện kiểm sát nhân dân… đã cụ thể hóa cơ chế kiểm soát quyền lực theo hướng không để quyền lực tập trung tuyệt đối vào bất kỳ chủ thể nào.
Thông qua việc quy định rõ chức năng, nhiệm vụ, thẩm quyền của từng thiết chế, đồng thời thiết lập cơ chế giám sát, kiểm tra lẫn nhau, hệ thống pháp luật đã từng bước tạo dựng một cấu trúc quyền lực “vừa phân công, vừa ràng buộc”, bảo đảm mỗi quyền lực đều được đặt trong khuôn khổ kiểm soát.
Đáng chú ý, các cơ chế giám sát của Quốc hội đối với Chính phủ, của hệ thống tư pháp trong việc bảo vệ pháp luật, hay vai trò kiểm sát hoạt động tư pháp của Viện kiểm sát nhân dân… không chỉ là quy định mang tính hình thức, mà đã và đang được vận hành ngày càng thực chất hơn trong thực tiễn. Chính sự tương tác và kiểm soát lẫn nhau này đã góp phần hạn chế nguy cơ lạm quyền, tùy tiện trong thực thi công vụ.
Thực tiễn đó cho thấy, kiểm soát quyền lực ở Việt Nam không phải là “thiết kế hình thức” hay “cơ chế trên giấy” như một số luận điệu xuyên tạc, mà là một quá trình vận hành liên tục, có cơ sở pháp lý rõ ràng và ngày càng phát huy hiệu lực trong thực tế. Vì vậy, mọi cách diễn giải cho rằng Việt Nam “thiếu cơ chế kiểm soát quyền lực” không chỉ là phiến diện, mà còn bộc lộ rõ dụng ý phủ nhận những nền tảng pháp lý và thực tiễn đang hiện hữu.
Một bước phát triển quan trọng khác trong việc mở rộng “lằn ranh pháp lý” đối với quyền lực là sự hoàn thiện của hệ thống pháp luật phòng, chống tham nhũng. Nếu trước đây kiểm soát tham nhũng chủ yếu tập trung trong khu vực công, thì Luật Phòng, chống tham nhũng năm 2018 đã tạo dấu mốc mới khi mở rộng phạm vi điều chỉnh sang cả khu vực ngoài nhà nước trong những lĩnh vực có nguy cơ phát sinh tham nhũng, tiêu cực.
Điểm đột phá của đạo luật này không chỉ nằm ở phạm vi điều chỉnh, mà còn ở việc siết chặt các cơ chế công khai, minh bạch tài sản, thu nhập, trách nhiệm giải trình và kiểm soát xung đột lợi ích của người có chức vụ, quyền hạn. Điều đó cho thấy cách tiếp cận của Việt Nam đối với kiểm soát quyền lực ngày càng chủ động và có trọng tâm hơn: không chờ vi phạm xảy ra mới xử lý, mà từng bước nhận diện các “điểm nóng” dễ phát sinh tha hóa quyền lực để thiết lập cơ chế phòng ngừa từ sớm, từ xa.
Song song với việc hoàn thiện pháp luật, các thiết chế kiểm soát quyền lực cũng không ngừng được củng cố và nâng cao hiệu quả hoạt động. Vai trò của Kiểm toán Nhà nước, Thanh tra Chính phủ, hệ thống thanh tra các cấp và Ủy ban Kiểm tra trong Đảng ngày càng được phát huy rõ nét hơn trong phát hiện, xử lý sai phạm và kiến nghị hoàn thiện cơ chế quản lý.
Đặc biệt, hoạt động của Ban Chỉ đạo Trung ương về phòng, chống tham nhũng, lãng phí, tiêu cực đã tạo nên cơ chế chỉ đạo thống nhất, xuyên suốt từ Trung ương đến địa phương, góp phần nâng cao hiệu quả phối hợp giữa các cơ quan kiểm tra, thanh tra, điều tra, truy tố và xét xử.
Nhìn tổng thể, từ Hiến pháp đến các đạo luật tổ chức bộ máy và luật chuyên ngành, có thể thấy hệ thống pháp luật Việt Nam đã từng bước hình thành một cơ sở pháp lý về kiểm soát quyền lực tương đối đầy đủ, đồng bộ. Nếu chỉ mang tính hình thức, sẽ không thể tồn tại một hệ thống quy định chặt chẽ, có tính liên kết và ngày càng hoàn thiện như vậy. Chính thực tiễn xây dựng và vận hành hệ thống pháp luật này là minh chứng rõ ràng, bác bỏ luận điệu cho rằng kiểm soát quyền lực ở Việt Nam “thiếu cơ chế” hay “không hiệu quả”.
Tuy nhiên, nhìn từ thực tiễn cũng cần thấy rằng, việc thiết lập cơ chế kiểm soát chưa đồng nghĩa với cơ chế đó luôn vận hành đồng đều và hiệu quả tuyệt đối ở mọi cấp, mọi lĩnh vực. Trong một số trường hợp, khoảng cách giữa thiết kế thể chế và tổ chức thực hiện vẫn còn tồn tại; có nơi việc kiểm tra, giám sát chưa thật sự chủ động, sự phối hợp giữa các thiết chế kiểm soát đôi lúc còn chưa đồng bộ, thậm chí vẫn xuất hiện biểu hiện nể nang, né tránh hoặc chồng chéo trách nhiệm.
Ở một số lĩnh vực và địa bàn cơ sở, việc thực thi quy định về công khai, minh bạch, trách nhiệm giải trình có lúc, có nơi chưa đạt yêu cầu, tạo nên những “khoảng trễ thực thi” dễ bị lợi dụng.
Chính những hạn chế này đôi khi trở thành điểm để các thế lực thù địch và phần tử cơ hội khai thác, từ đó suy diễn phiến diện rằng cơ chế kiểm soát quyền lực ở Việt Nam “không hiệu quả” hoặc chỉ tồn tại trên hình thức. Song cần khẳng định rõ: Sự tồn tại của những khó khăn trong vận hành không đồng nghĩa với thiếu cơ chế kiểm soát; trái lại, đó là biểu hiện của một quá trình đang tiếp tục được nhận diện, điều chỉnh và hoàn thiện nhằm làm cho “lằn ranh pháp lý” quyền lực ngày càng rõ ràng và thực chất hơn.
Thực tiễn là luận cứ phản bác thuyết phục nhất
Nếu thể chế là “lằn ranh” được vạch ra, thì thực tiễn xử lý vi phạm chính là quá trình giữ vững “lằn ranh” ấy bằng hành động cụ thể.
Trong những năm qua, công tác phòng, chống tham nhũng, tiêu cực ở Việt Nam được triển khai với quyết tâm chính trị rất cao, đồng bộ và nhất quán. Nhiều vụ án lớn, phức tạp, liên quan đến cán bộ cấp cao, kể cả những người đã nghỉ hưu, đã được phát hiện, điều tra và xử lý nghiêm minh.
Việc không có “ngoại lệ” về thời gian hay vị trí cho thấy quyền lực không còn “vùng an toàn”, không tồn tại cái gọi là “hạ cánh an toàn” như trước đây. Chính thực tiễn đó đã trực tiếp bác bỏ những luận điệu kiểu “xử lý chưa triệt để”, “vẫn còn vùng cấm ngầm” hay “có khu vực nhạy cảm chưa bị chạm tới” - những cách diễn giải mang tính suy diễn, cố tình làm mờ đi hiệu quả thực chất của công tác kiểm soát quyền lực.
Trong nhiệm kỳ Đại hội XIII, công tác kiểm tra, giám sát, thanh tra, kiểm toán và xử lý vi phạm được triển khai với quy mô và cường độ chưa từng có. Hơn 2.380 đảng viên bị xử lý do tham nhũng, 313 đảng viên do vi phạm về kê khai tài sản, thu nhập; hơn 29.600 đảng viên do suy thoái về tư tưởng chính trị, đạo đức, lối sống, vi phạm trách nhiệm nêu gương và những điều đảng viên không được làm. Đáng chú ý, có 176 cán bộ diện Bộ Chính trị, Ban Bí thư quản lý - cả đương chức và đã nghỉ hưu - bị xử lý kỷ luật.
Qua thanh tra, kiểm toán kiến nghị xử lý, thu hồi gần 640 nghìn tỉ đồng, hơn 2.530 ha đất; kiến nghị xử lý trách nhiệm hơn 16.300 tập thể và hơn 33.500 cá nhân sai phạm; kiến nghị xử lý hơn 3.000 văn bản pháp luật có sơ hở, bất cập.
Các cơ quan tiến hành tố tụng cả nước đã khởi tố, điều tra hơn 17.900 vụ án và hơn 38.200 bị can về các tội tham nhũng, kinh tế, chức vụ; trong đó có 3.352 vụ án, 8.387 bị can về tội tham nhũng.
Những con số “biết nói” này không chỉ thể hiện quyết tâm chính trị, mà còn phản ánh năng lực kiểm soát quyền lực ngày càng được nâng cao và vận hành ngày càng thực chất. Đồng thời cũng là minh chứng thuyết phục nhất của nguyên tắc xử lý: Không có vùng cấm, không có ngoại lệ, không có đặc quyền đứng ngoài kỷ luật và pháp luật.
Chính thực tiễn đó đã trực tiếp bác bỏ luận điệu cho rằng kiểm soát quyền lực chỉ là “đấu đá phe phái”, “thanh trừng nội bộ” hay thậm chí là “hạ bệ những kẻ ngáng đường trước thềm Đại hội XIV của Đảng”. Bởi lẽ, nếu là “đấu đá”, sẽ không thể tồn tại một cơ chế xử lý dựa trên quy định chặt chẽ, quy trình minh bạch và sự tham gia của nhiều thiết chế kiểm soát như hiện nay.
Hiện nay, một trong những luận điệu sai lệch phổ biến cho rằng việc siết chặt kỷ luật, quyết liệt đấu tranh phòng, chống tham nhũng, tiêu cực sẽ làm cán bộ “co cụm”, “không dám nghĩ, không dám làm”, thậm chí “triệt tiêu động lực phát triển”.
Thực tiễn cho thấy, ở một số nơi đã xuất hiện tâm lý e dè, né tránh trách nhiệm hoặc lựa chọn giải pháp an toàn trong xử lý công việc, nhất là ở những lĩnh vực nhạy cảm như đầu tư công, đất đai, đấu thầu, quản lý tài chính công. Đây là vấn đề cần được nhìn nhận một cách thẳng thắn và khách quan.
Tuy nhiên, cần phân biệt rõ giữa biểu hiện tâm lý trong quá trình thực thi với bản chất của công cuộc kiểm soát quyền lực và phòng, chống tham nhũng, tiêu cực. Không phải chống tham nhũng làm nảy sinh tình trạng sợ trách nhiệm; ngược lại, sự thiếu rõ ràng trong phân định trách nhiệm, năng lực thực thi còn hạn chế, tâm lý né tránh va chạm hoặc chưa làm rõ ranh giới giữa dám đổi mới với làm sai mới là những nguyên nhân sâu xa dẫn đến hiện tượng này.
Nếu vì lo ngại “co cụm” mà nới lỏng kiểm soát, dung thứ cho sai phạm hoặc chấp nhận những “khoảng trống” kiểm soát quyền lực, hệ quả không phải là phát triển nhanh hơn mà là nguy cơ tái sản sinh tham nhũng, lợi ích nhóm ngày càng nghiêm trọng hơn.
Thực tiễn cũng cho thấy, chính tham nhũng mới là lực cản lớn nhất của phát triển. Chính tham nhũng, tiêu cực là yếu tố làm méo mó môi trường kinh doanh, gia tăng chi phí xã hội và kìm hãm sự phát triển lành mạnh của nền kinh tế.
Việc đẩy mạnh xây dựng, chỉnh đốn Đảng và kiên quyết đấu tranh phòng, chống tham nhũng trong thời gian qua đã góp phần quan trọng ổn định kinh tế - xã hội, củng cố niềm tin của Nhân dân và tạo dựng môi trường phát triển minh bạch, lành mạnh hơn. Khi các chi phí “bôi trơn”, tình trạng “lợi ích nhóm” và cơ chế xin - cho từng bước bị thu hẹp, nền kinh tế được đưa vào quỹ đạo vận hành công bằng, hiệu quả hơn, qua đó nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
Điều quan trọng hơn, quan điểm nhất quán của Đảng chưa bao giờ đặt phòng, chống tham nhũng đối lập với phát triển. Chỉ đạo của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tại Phiên họp thứ 26 của Ban Chỉ đạo Trung ương về phòng, chống tham nhũng, lãng phí, tiêu cực đã thể hiện rõ tinh thần ấy: “Phòng, chống tham nhũng, tiêu cực phải phục vụ phát triển kinh tế - xã hội, không vì đẩy mạnh phòng, chống tham nhũng, tiêu cực mà ảnh hưởng, cản trở phát triển kinh tế, xã hội”.
Điều đó cho thấy, kiểm soát quyền lực không phải là cơ chế nhằm làm chậm sự vận động của bộ máy, mà chính là điều kiện để bộ máy vận hành đúng hướng, hiệu quả và bền vững hơn. Bởi lẽ, phát triển chỉ thực sự bền vững khi quyền lực được đặt trong khuôn khổ kiểm soát, trách nhiệm được xác định rõ ràng và đổi mới được bảo vệ bằng những “lằn ranh” pháp lý minh bạch.
Vì vậy, mọi cách diễn giải cho rằng kiểm soát quyền lực hay phòng, chống tham nhũng “triệt tiêu động lực phát triển”, suy cho cùng, chỉ là sự đánh tráo bản chất nhằm làm suy yếu quyết tâm chính trị trong cuộc đấu tranh chống tham nhũng, tiêu cực và bảo vệ sự trong sạch của hệ thống chính trị.
Từ thực tiễn có thể khẳng định: kiểm soát quyền lực nhà nước ở Việt Nam không phải là khẩu hiệu hình thức như các luận điệu xuyên tạc, mà là một quá trình vận hành thực chất, có cơ sở chính trị - pháp lý rõ ràng và được kiểm chứng bằng những kết quả cụ thể.
Sự thống nhất giữa quan điểm của Đảng, thể chế của Nhà nước và thực thi trong thực tiễn đã tạo nên một “lằn ranh đỏ” ngày càng rõ nét - nơi mọi quyền lực đều được đặt trong khuôn khổ kiểm soát, không có ngoại lệ.