Thị trường cà phê ngày 3/9 tiếp tục chịu áp lực giảm khi giá thu mua trong nước đồng loạt đi xuống. Đáng chú ý, diễn biến trên các sàn quốc tế cũng kém tích cực khi Robusta London giảm trên 1,5%, còn Arabica New York có kỳ hạn mất hơn 4%.
Trong khi đó, hồ tiêu cho thấy trạng thái ổn định hơn. Giá tại các vùng sản xuất trọng điểm chưa ghi nhận thay đổi, mức cao nhất tiếp tục được duy trì ở 137.000 đồng/kg.
Giá cà phê trong nước hôm nay giảm 500 – 600 đồng/kg
Giá cà phê tại các vùng sản xuất trọng điểm tiếp tục đi xuống. Mức trung bình được công bố hiện ở 94.300 đồng/kg, giảm 600 đồng/kg.
Tại Đắk Lắk, giá cà phê giảm 600 đồng/kg, còn 94.200 đồng/kg. Gia Lai cũng giao dịch ở mức 94.200 đồng/kg sau mức giảm tương tự.
Lâm Đồng giảm 600 đồng/kg, xuống 93.700 đồng/kg và là khu vực có giá thấp nhất trong bảng khảo sát.
Đắk Nông (Lâm Đồng) tiếp tục có giá cao nhất, đạt 94.500 đồng/kg, giảm 500 đồng/kg.
| Thị trường | Giá thu mua | Thay đổi |
|---|---|---|
| Đắk Lắk | 94.200 đồng/kg | Giảm 600 đồng/kg |
| Lâm Đồng | 93.700 đồng/kg | Giảm 600 đồng/kg |
| Gia Lai | 94.200 đồng/kg | Giảm 600 đồng/kg |
| Đắk Nông (Lâm Đồng) | 94.500 đồng/kg | Giảm 500 đồng/kg |
| Trung bình | 94.300 đồng/kg | Giảm 600 đồng/kg |
Mặt bằng giá hiện dao động từ 93.700 – 94.500 đồng/kg, chênh lệch 800 đồng/kg giữa khu vực cao nhất và thấp nhất.
Diễn biến này cho thấy giá cà phê trong nước vẫn chưa thoát khỏi nhịp điều chỉnh. Việc cả Robusta và Arabica cùng giảm mạnh tiếp tục tạo sức ép lên tâm lý thị trường.
Robusta London giảm tới 1,75%
Giá cà phê Robusta trên sàn London ngày 3/9 đồng loạt giảm tại tất cả kỳ hạn.
Hợp đồng tháng 9/2026 giảm 55 USD/tấn, tương đương 1,60%, xuống còn 3.376 USD/tấn.
Kỳ hạn tháng 11/2026 cũng giảm 55 USD/tấn, còn 3.406 USD/tấn. Các hợp đồng giao năm 2027 giảm từ 1,65% đến 1,75%.
| Kỳ hạn | Giá khớp | Thay đổi | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|---|---|
| 09/26 | 3.376 USD/tấn | -55 USD, -1,60% | 3.417 | 3.417 |
| 11/26 | 3.406 USD/tấn | -55 USD, -1,59% | 3.475 | 3.381 |
| 01/27 | 3.397 USD/tấn | -57 USD, -1,65% | 3.468 | 3.374 |
| 03/27 | 3.378 USD/tấn | -58 USD, -1,69% | 3.451 | 3.356 |
| 05/27 | 3.361 USD/tấn | -60 USD, -1,75% | 3.433 | 3.341 |
Đơn vị giao dịch Robusta là USD/tấn, mỗi lot tương đương 10 tấn.
Khối lượng giao dịch tập trung nhiều nhất ở kỳ hạn tháng 11/2026 với 10.498 lot, tiếp đến là tháng 1/2027 với 5.264 lot.
Việc các kỳ hạn đồng loạt mất trên 1,5% cho thấy áp lực bán trên thị trường Robusta vẫn khá rõ.
Arabica New York giảm mạnh hơn 4%
Giá cà phê Arabica trên sàn New York giảm mạnh hơn đáng kể so với Robusta.
Hợp đồng tháng 9/2026 giảm 13,85 US cent/lb, tương đương 4,05%, xuống còn 328,40 US cent/lb.
Kỳ hạn tháng 12/2026 giảm 11,35 US cent/lb, tương đương 3,67%, còn 298,10 US cent/lb.
Các kỳ hạn giao năm 2027 cũng đồng loạt mất từ 2,95% đến 3,33%.
| Kỳ hạn | Giá khớp | Thay đổi | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|---|---|
| 09/26 | 328,40 US cent/lb | -13,85, -4,05% | 334,00 | 328,00 |
| 12/26 | 298,10 US cent/lb | -11,35, -3,67% | 308,35 | 295,35 |
| 03/27 | 287,75 US cent/lb | -9,90, -3,33% | 295,95 | 285,15 |
| 05/27 | 285,00 US cent/lb | -9,10, -3,09% | 292,25 | 282,50 |
| 07/27 | 283,15 US cent/lb | -8,60, -2,95% | 290,05 | 281,00 |
Đơn vị niêm yết Arabica là US cent/lb; 1 lb tương đương khoảng 0,45 kg, mỗi lot giao dịch khoảng 17 tấn.
Khối lượng giao dịch lớn nhất thuộc về kỳ hạn tháng 12/2026 với 19.400 lot.
Mức giảm hơn 4% của hợp đồng tháng 9/2026 là điểm đáng chú ý nhất trên thị trường cà phê thế giới trong phiên này. Việc cả Arabica và Robusta cùng suy yếu khiến thị trường trong nước thiếu thêm lực hỗ trợ.
Giá hồ tiêu hôm nay 3/9/2026 tiếp tục đi ngang
Trái ngược với cà phê, giá hồ tiêu trong nước hôm nay chưa ghi nhận biến động mới.
Đắk Nông (Lâm Đồng) tiếp tục giữ mức cao nhất là 137.000 đồng/kg. Đắk Lắk đứng ở mức 136.500 đồng/kg.
Gia Lai, Bà Rịa – Vũng Tàu (TP.HCM) và Bình Phước (Đồng Nai) cùng duy trì mức 135.000 đồng/kg.
Bảng giá hồ tiêu hôm nay 3/9/2026
| Khu vực | Giá thu mua | Thay đổi |
|---|---|---|
| Gia Lai | 135.000 đồng/kg | Không đổi |
| Bà Rịa – Vũng Tàu (TP.HCM) | 135.000 đồng/kg | Không đổi |
| Đắk Lắk | 136.500 đồng/kg | Không đổi |
| Bình Phước (Đồng Nai) | 135.000 đồng/kg | Không đổi |
| Đắk Nông (Lâm Đồng) | 137.000 đồng/kg | Không đổi |
| Trung bình | 135.700 đồng/kg | Không đổi |
Mặt bằng giá hồ tiêu hiện dao động từ 135.000 – 137.000 đồng/kg, chênh lệch 2.000 đồng/kg giữa mức cao nhất và thấp nhất.
Sau những phiên giảm trước đó, thị trường hồ tiêu đang tạm ổn định. Việc toàn bộ khu vực giữ nguyên giá cho thấy cung cầu hiện chưa tạo ra biến động mới đủ lớn.
Giá tiêu Ấn Độ giữ nguyên
Giá tiêu tại thị trường Ấn Độ tiếp tục không thay đổi theo đồng rupee.
Tiêu GARBLED duy trì ở mức 71.400 rupee/tạ, quy đổi khoảng 202.398 đồng/kg.
Tiêu UNGARBLED giữ ở mức 69.400 rupee/tạ, tương đương khoảng 196.729 đồng/kg.
| Loại tiêu | Giá rupee/tạ | Thay đổi | Giá quy đổi |
|---|---|---|---|
| GARBLED | 71.400 | 0 | 202.398 đồng/kg |
| Gram/lít | 68.400 | 0 | 193.894 đồng/kg |
| UNGARBLED | 69.400 | 0 | 196.729 đồng/kg |
Giá quy đổi sang tiền Việt có thể thay đổi theo diễn biến tỷ giá tại từng thời điểm.
Cà phê tiếp tục chịu sức ép, hồ tiêu ổn định hơn
Điểm nổi bật của thị trường ngày 3/9 là sự khác biệt rõ giữa cà phê và hồ tiêu.
Giá cà phê trong nước tiếp tục giảm 500 – 600 đồng/kg, đưa mức trung bình xuống 94.300 đồng/kg. Cùng lúc, Robusta London giảm trên 1,5% và Arabica New York mất tới hơn 4%.
Sự đồng thuận đi xuống giữa thị trường trong nước và quốc tế cho thấy cà phê vẫn đang chịu sức ép điều chỉnh khá lớn.
Hồ tiêu ổn định hơn khi toàn bộ các khu vực khảo sát giữ nguyên giá. Mặt bằng cao nhất tiếp tục ở 137.000 đồng/kg, trong khi mức thấp nhất là 135.000 đồng/kg.
Trong các phiên tới, biến động trên hai sàn cà phê thế giới tiếp tục là yếu tố đáng chú ý đối với thị trường nội địa. Với hồ tiêu, nhu cầu xuất khẩu, sức mua của doanh nghiệp và nguồn cung hàng thực tế sẽ là các yếu tố có thể quyết định hướng đi tiếp theo.