Theo Phó Thủ tướng Malaysia Ahmad Zahid Hamidi, các phụ phẩm từ ngành dầu cọ, trong đó có phụ phẩm dạng bùn được thải ra từ quá trình sản xuất dầu cọ thô, có tiềm năng được sử dụng trong sản xuất diesel sinh học và nhiên liệu hàng không.
Thành phần của diesel sinh học B15 gồm 15% có nguồn gốc sinh học từ dầu cọ và 85% từ dầu mỏ, cao hơn mức B10 đang được Malaysia áp dụng hiện nay. Phó Thủ tướng Malaysia cũng đánh giá, diesel sinh học có thể trở thành động lực mới cho kinh tế nông thôn.
Lượng dầu cọ sử dụng cho chương trình B15 tại Malaysia ước khoảng 0,8 triệu tấn mỗi năm, thấp hơn đáng kể so với lượng cung dư thừa trong nước khoảng 4 triệu tấn/năm. Do đó, việc triển khai B15 được đánh giá sẽ không ảnh hưởng đến xuất khẩu dầu cọ của quốc gia này, hiện đạt khoảng 16 triệu tấn/năm.
Hiện Malaysia có 19 nhà máy diesel sinh học được cấp phép, đủ khả năng hỗ trợ triển khai B15 cũng như các kế hoạch dài hạn nâng tỷ lệ pha trộn lên B20, B30 và có thể là B50, phù hợp với chương trình nghị sự xanh quốc gia.
Liên quan mức độ tương thích của diesel sinh học với phương tiện, Bộ trưởng Kinh tế Malaysia Akmal Nasrullah Mohd Nasir cho biết, tiêu chuẩn phương tiện của nước này đã cho phép sử dụng nhiên liệu pha trộn diesel sinh học lên tới B20 từ năm 2020. Hiện B20 đã được triển khai tại một số khu vực như Langkawi, Labuan, Sarawak và không ghi nhận vấn đề lớn nào liên quan đến hư hại động cơ.
Được biết, chương trình Diesel sinh học quốc gia của Malaysia bắt đầu từ B5 vào năm 2011, sau đó mở rộng lên B7 vào năm 2014, rồi B10 và B20 theo từng giai đoạn tiếp theo.
Việc sử dụng diesel sinh học từ các nguồn tái tạo cũng được kỳ vọng giúp giảm phát thải khí nhà kính, hỗ trợ cam kết của Malaysia về phát triển carbon thấp và thúc đẩy quá trình chuyển dịch năng lượng bền vững.