Thị trường nông sản sáng 14/10 ghi nhận tín hiệu tích cực ở mặt hàng cà phê khi giá thu mua tại các vùng trọng điểm Tây Nguyên đồng loạt nhích lên. Trong khi đó, hồ tiêu tạm chững sau nhịp tăng trước đó, duy trì mặt bằng 137.500 – 140.000 đồng/kg.
Giá cà phê trong nước tăng 200 – 300 đồng/kg
Giá cà phê tại Tây Nguyên hiện dao động từ 92.500 – 93.200 đồng/kg. Đắk Lắk và Gia Lai cùng tăng 200 đồng/kg, đạt 93.200 đồng/kg. Khu vực Đắk Nông (Lâm Đồng) cũng giữ mức 93.200 đồng/kg, tăng 200 đồng/kg.
Lâm Đồng tăng mạnh hơn 300 đồng/kg, lên 92.500 đồng/kg nhưng vẫn là khu vực có mức thu mua thấp nhất trong nhóm khảo sát. Mức trung bình công bố đạt khoảng 93.200 đồng/kg.
| Thị trường | Giá thu mua | Thay đổi |
|---|---|---|
| Đắk Lắk | 93.200 đồng/kg | +200 đồng/kg |
| Lâm Đồng | 92.500 đồng/kg | +300 đồng/kg |
| Gia Lai | 93.200 đồng/kg | +200 đồng/kg |
| Đắk Nông (Lâm Đồng) | 93.200 đồng/kg | +200 đồng/kg |
| Mức trung bình công bố | 93.200 đồng/kg | +200 đồng/kg |
Như vậy, giá cà phê đã trở lại trên mốc 93.000 đồng/kg tại ba vùng trọng điểm. Biên độ giữa mức cao nhất và thấp nhất hiện khoảng 700 đồng/kg, tương đối hẹp so với một số phiên biến động mạnh đầu tháng.
Đà tăng trong nước xuất hiện cùng thời điểm thị trường quốc tế có chuyển động tích cực. Điều này tạo thêm lực hỗ trợ tâm lý, dù thị trường vẫn cần theo dõi nguồn hàng khi Tây Nguyên tiến gần hơn tới giai đoạn thu hoạch chính.
Robusta và Arabica cùng tăng ở phiên gần nhất
Cập nhật cuối ngày 13/10 theo giờ Việt Nam cho thấy giá cà phê thế giới tiếp tục đi lên. Robusta London kỳ hạn tháng 11/2026 tăng 18 USD/tấn, tương đương 0,52%, lên 3.496 USD/tấn.
Arabica New York kỳ hạn tháng 12/2026 đạt khoảng 292 US cent/lb, tăng 0,31%. Động lực tăng đến trong bối cảnh thị trường tiếp tục theo dõi nguồn cung từ Brazil và những tín hiệu giảm sản lượng, xuất khẩu Arabica của Colombia.
| Mặt hàng | Kỳ hạn | Giá gần nhất | Biến động |
|---|---|---|---|
| Robusta London | 11/2026 | 3.496 USD/tấn | +0,52% |
| Arabica New York | 12/2026 | 292,00 US cent/lb | +0,31% |
Trước đó, dữ liệu chốt phiên sớm hơn ghi nhận Robusta tháng 11/2026 ở 3.478 USD/tấn và Arabica tháng 12/2026 ở 290,60 US cent/lb. Việc giá tiếp tục tăng trong các cập nhật sau cho thấy lực mua vẫn duy trì trong phiên.
Giá hồ tiêu hôm nay 14/10 giữ vùng 137.500 – 140.000 đồng/kg
Sau nhịp tăng tại nhiều khu vực trước đó, giá hồ tiêu sáng 14/10 tạm thời đi ngang.
Đắk Nông (Lâm Đồng) tiếp tục dẫn đầu với 140.000 đồng/kg. Đắk Lắk đứng ngay phía sau ở 139.000 đồng/kg, còn Bà Rịa – Vũng Tàu (TP.HCM) duy trì 138.000 đồng/kg.
Gia Lai và Bình Phước (Đồng Nai) cùng giữ mức 137.500 đồng/kg, thấp nhất trong các khu vực khảo sát.
| Khu vực | Giá thu mua | Thay đổi |
|---|---|---|
| Gia Lai | 137.500 đồng/kg | Không đổi |
| Bà Rịa – Vũng Tàu (TP.HCM) | 138.000 đồng/kg | Không đổi |
| Đắk Lắk | 139.000 đồng/kg | Không đổi |
| Bình Phước (Đồng Nai) | 137.500 đồng/kg | Không đổi |
| Đắk Nông (Lâm Đồng) | 140.000 đồng/kg | Không đổi |
| Trung bình 5 vùng | 138.400 đồng/kg | Không đổi |
Khoảng cách giữa vùng có giá cao nhất và thấp nhất hiện chỉ còn 2.500 đồng/kg. Mặt bằng giá tương đối đồng đều cho thấy nhịp phục hồi trước đó đã lan rộng thay vì chỉ tập trung tại một vài địa phương.
Trên thị trường thế giới, giá tiêu xuất khẩu tại các nước cung ứng lớn chưa biến động đáng kể. Tiêu đen Indonesia giữ khoảng 6.834 USD/tấn, Malaysia 9.200 USD/tấn và Brazil khoảng 5.800 USD/tấn. Tiêu đen Việt Nam loại 500 g/l được chào quanh 5.950 USD/tấn, loại 550 g/l khoảng 5.995 USD/tấn.
Giá tiêu Ấn Độ theo dữ liệu cập nhật cũng ổn định:
| Loại tiêu | Giá rupee/tạ | Thay đổi | Quy đổi |
|---|---|---|---|
| GARBLED | 71.400 | 0 | 201.391 đồng/kg |
| Gram/lít | 68.400 | 0 | 192.930 đồng/kg |
| UNGARBLED | 69.400 | 0 | 195.750 đồng/kg |
Nhìn chung, điểm đáng chú ý ngày 14/10 nằm ở cà phê khi cả thị trường trong nước và quốc tế cùng tăng. Hồ tiêu không tăng thêm nhưng vẫn giữ được vùng giá cao 137.500 – 140.000 đồng/kg sau nhịp phục hồi trước đó.