Bước sang tháng 11, thị trường nông sản trong nước chưa xuất hiện tín hiệu phục hồi rõ rệt. Giá cà phê tại các vùng trọng điểm Tây Nguyên giảm thêm 400–500 đồng/kg, kéo mức cao nhất xuống còn 87.000 đồng/kg.
Hồ tiêu cũng tiếp tục đi xuống khi tất cả khu vực khảo sát đồng loạt mất thêm 1.000 đồng/kg. Mức cao nhất hiện chỉ còn 137.500 đồng/kg tại Đắk Lắk, đồng nghĩa thị trường đã mất mốc 138.000 đồng/kg sau chuỗi phiên điều chỉnh cuối tháng 10.
Điểm tích cực hơn đến từ cà phê thế giới khi mức chốt cuối tuần của Robusta và Arabica đều tăng so với phiên trước.
Giá cà phê tiếp tục giảm, thấp nhất còn 86.500 đồng/kg
Giá cà phê trong nước sáng 1/11 tiếp tục điều chỉnh tại các vùng sản xuất trọng điểm.
Đắk Lắk hiện có mức thu mua cao nhất 87.000 đồng/kg, giảm 400 đồng/kg. Đắk Nông (Lâm Đồng) cũng ở 87.000 đồng/kg nhưng giảm 500 đồng/kg so với phiên trước.
Gia Lai xuống 86.800 đồng/kg, còn Lâm Đồng thấp nhất với 86.500 đồng/kg. Hai khu vực này cùng giảm 500 đồng/kg.
| Thị trường | Giá thu mua | Thay đổi |
|---|---|---|
| Đắk Lắk | 87.000 đồng/kg | -400 đồng/kg |
| Lâm Đồng | 86.500 đồng/kg | -500 đồng/kg |
| Gia Lai | 86.800 đồng/kg | -500 đồng/kg |
| Đắk Nông (Lâm Đồng) | 87.000 đồng/kg | -500 đồng/kg |
| Bình quân 4 vùng | khoảng 86.825 đồng/kg | Giảm |
Mặt bằng cà phê hiện chỉ còn 86.500–87.000 đồng/kg. So với mốc 94.000 đồng/kg từng xuất hiện trong nửa cuối tháng 10, mức cao nhất đã giảm khoảng 7.000 đồng/kg chỉ trong thời gian ngắn.
Áp lực nguồn cung vẫn là yếu tố đáng chú ý khi vụ thu hoạch mới tại Tây Nguyên bước vào giai đoạn sôi động. Lượng cà phê được đưa ra thị trường tăng lên giúp người mua có thêm lựa chọn, trong khi tâm lý bán hàng của nông dân cũng có thể thay đổi theo diễn biến từng phiên.
Ở chiều ngược lại, thị trường quốc tế đã có tín hiệu tích cực hơn trong phiên gần nhất. Robusta London kỳ hạn tháng 1/2027 đạt 3.204 USD/tấn, tăng 28 USD/tấn, tương đương 0,88%.
Arabica New York kỳ hạn tháng 12/2026 đạt 287,20 US cent/lb, tăng 1,75 US cent/lb, tương đương 0,61%.
| Mặt hàng | Kỳ hạn | Giá gần nhất | Thay đổi |
|---|---|---|---|
| Robusta London | 01/2027 | 3.204 USD/tấn | +28 USD, +0,88% |
| Arabica New York | 12/2026 | 287,20 US cent/lb | +1,75, +0,61% |
Do ngày 1/11 rơi vào cuối tuần, đây là mức đóng cửa gần nhất của hai sàn chứ chưa phải một phiên giao dịch mới trong ngày.
Việc Robusta và Arabica cùng tăng tạo thêm điểm tựa tâm lý cho thị trường. Tuy nhiên, giá trong nước chưa phản ứng tích cực ngay bởi áp lực nguồn hàng vụ mới vẫn khá rõ.
Trong những phiên đầu tháng 11, vùng 86.000–87.000 đồng/kg sẽ là khu vực đáng theo dõi. Nếu Robusta duy trì đà hồi phục, giá nội địa có cơ hội tìm điểm cân bằng sau chuỗi giảm kéo dài.
Giá hồ tiêu hôm nay 1/11 giảm đồng loạt 1.000 đồng/kg
Hồ tiêu tiếp tục có một phiên không thuận lợi khi giá giảm thêm 1.000 đồng/kg tại toàn bộ vùng sản xuất trọng điểm.
Đắk Lắk vẫn dẫn đầu nhưng mức thu mua đã giảm xuống 137.500 đồng/kg. Đắk Nông (Lâm Đồng) còn 136.500 đồng/kg.
Bà Rịa – Vũng Tàu (TP.HCM) được thu mua với giá 135.500 đồng/kg. Gia Lai và Bình Phước (Đồng Nai) cùng xuống mức thấp nhất 135.000 đồng/kg.
| Khu vực | Giá thu mua | Thay đổi |
|---|---|---|
| Gia Lai | 135.000 đồng/kg | -1.000 đồng/kg |
| Bà Rịa – Vũng Tàu (TP.HCM) | 135.500 đồng/kg | -1.000 đồng/kg |
| Đắk Lắk | 137.500 đồng/kg | -1.000 đồng/kg |
| Bình Phước (Đồng Nai) | 135.000 đồng/kg | -1.000 đồng/kg |
| Đắk Nông (Lâm Đồng) | 136.500 đồng/kg | -1.000 đồng/kg |
| Trung bình 5 vùng | 135.900 đồng/kg | -1.000 đồng/kg |
Sau phiên giảm này, giá hồ tiêu trong nước chỉ còn dao động 135.000–137.500 đồng/kg. So với thời điểm nhiều vùng giữ quanh 140.000 đồng/kg trước đó, thị trường đã lùi đáng kể.
Khoảng cách giữa vùng cao nhất và thấp nhất hiện là 2.500 đồng/kg. Đáng chú ý, không còn khu vực nào duy trì trên 138.000 đồng/kg.
Thị trường thế giới cũng xuất hiện sức ép tại một số nguồn cung lớn. Tiêu đen Indonesia giảm xuống khoảng 6.800 USD/tấn, trong khi tiêu đen Brazil ASTA 570 còn 5.700 USD/tấn.
Malaysia tiếp tục giữ mức cao khoảng 9.100 USD/tấn. Giá xuất khẩu của Việt Nam ổn định hơn, với tiêu đen loại 500 g/l khoảng 5.950 USD/tấn và loại 550 g/l khoảng 5.995 USD/tấn.
| Thị trường | Chủng loại | Giá tham khảo |
|---|---|---|
| Indonesia | Tiêu đen | 6.800 USD/tấn |
| Malaysia | Tiêu đen | 9.100 USD/tấn |
| Brazil | ASTA 570 | 5.700 USD/tấn |
| Việt Nam | Tiêu đen 500 g/l | 5.950 USD/tấn |
| Việt Nam | Tiêu đen 550 g/l | 5.995 USD/tấn |
Sự ổn định của giá chào xuất khẩu Việt Nam trong khi thị trường nội địa giảm cho thấy hai thị trường chưa hoàn toàn vận động cùng nhịp. Trong ngắn hạn, sức mua của doanh nghiệp và các đơn hàng cuối năm sẽ là yếu tố quan trọng quyết định khả năng giá trong nước tạo đáy hay tiếp tục điều chỉnh.
Tháng 11 mở đầu với áp lực lớn ở thị trường trong nước
Phiên đầu tháng 11 cho thấy áp lực giảm vẫn hiện hữu ở cả cà phê và hồ tiêu.
Cà phê đã về vùng 86.500–87.000 đồng/kg, mức thấp hơn đáng kể so với những tuần trước. Dù Robusta và Arabica tăng trong phiên gần nhất, nguồn cung vụ mới vẫn là lực cản đối với khả năng phục hồi nhanh của giá nội địa.
Hồ tiêu còn chịu sức ép rõ hơn khi tất cả khu vực cùng giảm 1.000 đồng/kg, đưa mức cao nhất về 137.500 đồng/kg. Thị trường cần thêm tín hiệu từ nhu cầu xuất khẩu để xác định vùng giá cân bằng mới.
Bước sang những phiên đầu tuần, diễn biến trên sàn London, tiến độ thu hoạch cà phê và sức mua của doanh nghiệp sẽ là ba yếu tố đáng chú ý nhất đối với thị trường nông sản.