Thị trường nông sản sáng 28/10 tiếp tục chịu sức ép ở mặt hàng cà phê. Giá thu mua tại Tây Nguyên đồng loạt đi xuống, mức thấp nhất đã lùi về 88.300 đồng/kg và không còn khu vực nào vượt mốc 89.000 đồng/kg.
Hồ tiêu ổn định hơn nhưng bắt đầu xuất hiện sự phân hóa. Đắk Nông (Lâm Đồng) giảm 1.000 đồng/kg xuống 139.000 đồng/kg, trong khi Đắk Lắk vẫn giữ mức 140.000 đồng/kg, cao nhất trong các vùng khảo sát.
Giá cà phê tiếp tục giảm, thấp nhất còn 88.300 đồng/kg
Giá cà phê trong nước ngày 28/10 giảm từ 500–700 đồng/kg so với phiên trước.
Đắk Lắk và Gia Lai cùng giảm 700 đồng/kg xuống 88.800 đồng/kg. Lâm Đồng cũng mất 700 đồng/kg, còn 88.300 đồng/kg và tiếp tục là khu vực có giá thấp nhất.
Đắk Nông (Lâm Đồng) giảm nhẹ hơn, mất 500 đồng/kg và xuống 89.000 đồng/kg, vẫn giữ vị trí cao nhất trong nhóm khảo sát.
| Thị trường | Giá thu mua | Thay đổi |
|---|---|---|
| Đắk Lắk | 88.800 đồng/kg | -700 đồng/kg |
| Lâm Đồng | 88.300 đồng/kg | -700 đồng/kg |
| Gia Lai | 88.800 đồng/kg | -700 đồng/kg |
| Đắk Nông (Lâm Đồng) | 89.000 đồng/kg | -500 đồng/kg |
| Mức trung bình công bố | 88.900 đồng/kg | -600 đồng/kg |
Đáng chú ý, chỉ trong khoảng một tuần, mức cao nhất tại Tây Nguyên đã từ 94.000 đồng/kg lùi về 89.000 đồng/kg. Đây là một nhịp điều chỉnh khá nhanh, diễn ra cùng thời điểm nguồn cung vụ mới bắt đầu được đưa ra thị trường nhiều hơn.
Cà phê thế giới cũng chưa thoát khỏi áp lực giảm trong bảng chốt gần nhất. Robusta London kỳ hạn tháng 11/2026 giảm 34 USD/tấn xuống 3.194 USD/tấn. Kỳ hạn tháng 1/2027 còn 3.201 USD/tấn, giảm 41 USD/tấn.
| Kỳ hạn Robusta | Giá khớp | Thay đổi |
|---|---|---|
| 11/26 | 3.194 USD/tấn | -34 USD, -1,05% |
| 01/27 | 3.201 USD/tấn | -41 USD, -1,26% |
| 03/27 | 3.188 USD/tấn | -41 USD, -1,27% |
| 05/27 | 3.177 USD/tấn | -42 USD, -1,30% |
| 07/27 | 3.158 USD/tấn | -46 USD, -1,44% |
Arabica New York cũng giảm ở tất cả kỳ hạn được theo dõi. Hợp đồng tháng 12/2026 mất 6,50 US cent/lb, xuống 300,95 US cent/lb.
| Kỳ hạn Arabica | Giá khớp | Thay đổi |
|---|---|---|
| 12/26 | 300,95 US cent/lb | -6,50, -2,11% |
| 03/27 | 285,20 US cent/lb | -8,20, -2,79% |
| 05/27 | 280,65 US cent/lb | -8,35, -2,89% |
| 07/27 | 277,50 US cent/lb | -8,40, -2,94% |
| 09/27 | 274,60 US cent/lb | -8,30, -2,93% |
Diễn biến này khiến cà phê trong nước tiếp tục thiếu lực đỡ. Bên cạnh biến động của thị trường kỳ hạn, vụ thu hoạch mới tại Tây Nguyên đang là yếu tố quan trọng khi lượng hàng có khả năng tăng dần trong những tuần tới.
Mức 88.000–89.000 đồng/kg vì vậy đang trở thành vùng giá đáng chú ý. Nếu Robusta chưa sớm phục hồi, thị trường nội địa có thể tiếp tục giằng co ở vùng thấp.
Giá hồ tiêu hôm nay 28/10: Đắk Nông giảm 1.000 đồng/kg
Thị trường hồ tiêu ngày 28/10 diễn biến phân hóa khi chỉ một khu vực điều chỉnh giảm.
Đắk Nông (Lâm Đồng) giảm 1.000 đồng/kg, xuống 139.000 đồng/kg. Trong khi đó, Đắk Lắk giữ nguyên 140.000 đồng/kg và trở thành khu vực có giá cao nhất.
Bà Rịa – Vũng Tàu (TP.HCM) duy trì 137.500 đồng/kg. Gia Lai và Bình Phước (Đồng Nai) cùng đứng ở mức 137.000 đồng/kg.
| Khu vực | Giá thu mua | Thay đổi |
|---|---|---|
| Gia Lai | 137.000 đồng/kg | Không đổi |
| Bà Rịa – Vũng Tàu (TP.HCM) | 137.500 đồng/kg | Không đổi |
| Đắk Lắk | 140.000 đồng/kg | Không đổi |
| Bình Phước (Đồng Nai) | 137.000 đồng/kg | Không đổi |
| Đắk Nông (Lâm Đồng) | 139.000 đồng/kg | -1.000 đồng/kg |
| Trung bình 5 vùng | 138.100 đồng/kg | Giảm |
Sau điều chỉnh tại Đắk Nông (Lâm Đồng), hồ tiêu trong nước hiện dao động 137.000–140.000 đồng/kg. Khoảng cách giữa vùng cao nhất và thấp nhất vẫn ở mức 3.000 đồng/kg.
Trên thị trường thế giới, giá tại các quốc gia sản xuất lớn chưa có biến động đáng kể. Tiêu đen Indonesia giữ quanh 6.850 USD/tấn, Malaysia ở 9.100 USD/tấn và tiêu đen Brazil ASTA 570 khoảng 5.800 USD/tấn.
Tiêu đen Việt Nam loại 500 g/l tiếp tục được chào khoảng 5.950 USD/tấn, loại 550 g/l ở 5.995 USD/tấn. Tiêu trắng Việt Nam duy trì khoảng 8.450 USD/tấn.
Giá tiêu Ấn Độ theo đồng rupee cũng chưa thay đổi:
| Loại tiêu | Giá Rupee/tạ | Thay đổi | Giá quy đổi |
|---|---|---|---|
| GARBLED | 71.400 | 0 | 200.984 đồng/kg |
| Gram/lít | 68.400 | 0 | 192.540 đồng/kg |
| UNGARBLED | 69.400 | 0 | 195.355 đồng/kg |
Nguồn cung hồ tiêu toàn cầu vẫn là yếu tố đáng theo dõi trong trung hạn. Dù sản lượng tại một số nước sản xuất lớn tương đối ổn định, nhu cầu tiêu thụ tăng trong khi lượng tồn kho chuyển tiếp thu hẹp có thể tạo lực đỡ cho giá.
Với thị trường trong nước, việc Đắk Lắk tiếp tục duy trì 140.000 đồng/kg cho thấy vùng giá cao chưa hoàn toàn bị phá vỡ. Tuy nhiên, nhịp giảm tại Đắk Nông (Lâm Đồng) cũng cho thấy thị trường chưa có sự đồng thuận để hình thành xu hướng tăng mới.
Cà phê tiếp tục chịu sức ép, hồ tiêu giữ nền giá cao
Điểm nổi bật của thị trường nông sản ngày 28/10 là chuỗi giảm của cà phê vẫn chưa dừng lại. Mặt bằng Tây Nguyên chỉ còn 88.300–89.000 đồng/kg, thấp hơn đáng kể so với những ngày giữa tháng.
Áp lực từ thị trường quốc tế và nguồn cung vụ mới tiếp tục là hai yếu tố cần theo dõi. Nếu Robusta phục hồi, giá cà phê nội địa có thể nhận được lực đỡ; ngược lại, vùng 88.000 đồng/kg sẽ trở thành mốc quan trọng trong những phiên cuối tháng.
Hồ tiêu ổn định hơn khi phần lớn khu vực giữ nguyên giá. Mốc 140.000 đồng/kg vẫn được duy trì tại Đắk Lắk, dù Đắk Nông (Lâm Đồng) đã điều chỉnh xuống 139.000 đồng/kg.