Thị trường nông sản sáng 4/11 tiếp tục có sự phân hóa. Giá cà phê tại Tây Nguyên giảm nhẹ ở một số vùng, đưa mặt bằng thu mua về 84.000–84.500 đồng/kg. Trái ngược với thị trường trong nước, hai sàn cà phê thế giới vừa có một phiên tăng khá tích cực.
Hồ tiêu ổn định hơn khi các vùng sản xuất trọng điểm chưa ghi nhận biến động mới. Đắk Lắk tiếp tục có mức cao nhất 136.500 đồng/kg, trong khi Gia Lai và Bình Phước (Đồng Nai) đứng ở 134.000 đồng/kg.
Giá cà phê giảm nhẹ, thấp nhất 84.000 đồng/kg
Giá cà phê trong nước ngày 4/11 tiếp tục chịu sức ép từ nguồn cung vụ mới, dù mức điều chỉnh không còn mạnh như những phiên trước.
Tại Đắk Lắk, giá thu mua giữ ở 84.500 đồng/kg. Đắk Nông (Lâm Đồng) cũng duy trì mức 84.500 đồng/kg.
Gia Lai giảm 200 đồng/kg xuống 84.500 đồng/kg, trong khi Lâm Đồng cũng giảm 200 đồng/kg, còn 84.000 đồng/kg và là vùng có mức thu mua thấp nhất.
| Thị trường | Giá thu mua | Thay đổi |
|---|---|---|
| Đắk Lắk | 84.500 đồng/kg | Không đổi |
| Lâm Đồng | 84.000 đồng/kg | -200 đồng/kg |
| Gia Lai | 84.500 đồng/kg | -200 đồng/kg |
| Đắk Nông (Lâm Đồng) | 84.500 đồng/kg | Không đổi |
| Mức trung bình công bố | 84.500 đồng/kg | -100 đồng/kg |
So với vùng 93.000–94.000 đồng/kg từng xuất hiện trong nửa cuối tháng 10, giá cà phê đã giảm khá sâu. Mức cao nhất hiện chỉ còn 84.500 đồng/kg, thấp hơn gần 10.000 đồng/kg so với đỉnh ngắn hạn trước đó.
Một trong những yếu tố tạo sức ép là vụ thu hoạch mới tại Tây Nguyên đang bước vào giai đoạn sôi động hơn. Khi lượng hàng đưa ra thị trường tăng, bên mua có thêm lựa chọn, trong khi một bộ phận người trồng cần bán để trang trải chi phí thu hoạch.
Tuy nhiên, diễn biến trên thị trường thế giới lại tích cực hơn.
Robusta London kỳ hạn tháng 11/2026 tăng 79 USD/tấn, tương đương 2,49%, lên 3.256 USD/tấn. Hợp đồng tháng 1/2027 tăng 37 USD/tấn lên 3.241 USD/tấn.
| Kỳ hạn Robusta | Giá khớp | Thay đổi |
|---|---|---|
| 11/26 | 3.256 USD/tấn | +79 USD, +2,49% |
| 01/27 | 3.241 USD/tấn | +37 USD, +1,15% |
| 03/27 | 3.227 USD/tấn | +34 USD, +1,06% |
| 05/27 | 3.222 USD/tấn | +35 USD, +1,10% |
| 07/27 | 3.212 USD/tấn | +36 USD, +1,13% |
Arabica New York cũng đồng loạt tăng. Hợp đồng tháng 12/2026 đạt 292,10 US cent/lb, tăng 4,90 US cent/lb, tương đương 1,71%.
| Kỳ hạn Arabica | Giá khớp | Thay đổi |
|---|---|---|
| 12/26 | 292,10 US cent/lb | +4,90, +1,71% |
| 03/27 | 280,55 US cent/lb | +3,75, +1,35% |
| 05/27 | 276,50 US cent/lb | +3,75, +1,37% |
| 07/27 | 273,50 US cent/lb | +3,85, +1,43% |
| 09/27 | 270,80 US cent/lb | +3,85, +1,44% |
Việc cả Robusta và Arabica cùng tăng là tín hiệu hỗ trợ đáng chú ý sau chuỗi biến động mạnh. Nếu đà phục hồi trên hai sàn được duy trì, giá cà phê trong nước có thể giảm bớt áp lực trong những phiên tới.
Dù vậy, thị trường vẫn cần theo dõi lượng hàng thực tế được đưa ra bán. Trong cao điểm thu hoạch, diễn biến giữa giá quốc tế và giá tại vườn có thể chưa đồng nhịp ngay.
Giá hồ tiêu hôm nay 4/11 tiếp tục đi ngang
Khác với cà phê, thị trường hồ tiêu trong nước tương đối yên ắng. Giá tại các vùng trọng điểm tiếp tục dao động trong khoảng 134.000–136.500 đồng/kg và chưa có điều chỉnh mới.
Đắk Lắk giữ mức 136.500 đồng/kg, cao nhất trong nhóm khảo sát.
Đắk Nông (Lâm Đồng) đứng ở 135.500 đồng/kg, Bà Rịa – Vũng Tàu (TP.HCM) đạt 134.500 đồng/kg.
Gia Lai và Bình Phước (Đồng Nai) cùng duy trì 134.000 đồng/kg.
| Khu vực | Giá thu mua | Thay đổi |
|---|---|---|
| Gia Lai | 134.000 đồng/kg | Không đổi |
| Bà Rịa – Vũng Tàu (TP.HCM) | 134.500 đồng/kg | Không đổi |
| Đắk Lắk | 136.500 đồng/kg | Không đổi |
| Bình Phước (Đồng Nai) | 134.000 đồng/kg | Không đổi |
| Đắk Nông (Lâm Đồng) | 135.500 đồng/kg | Không đổi |
| Trung bình 5 vùng | 134.900 đồng/kg | Không đổi |
Sau chuỗi giảm cuối tháng 10 và đầu tháng 11, việc giá đi ngang trong vài phiên liên tiếp cho thấy áp lực bán đã phần nào dịu lại.
Dù vậy, mức cao nhất 136.500 đồng/kg vẫn thấp hơn đáng kể so với mốc 140.000 đồng/kg từng được duy trì tại một số vùng trước đó.
Trên thị trường thế giới, giá tiêu tiếp tục phân hóa nhưng chưa xuất hiện biến động lớn.
Tiêu đen Indonesia duy trì khoảng 6.800 USD/tấn, trong khi Malaysia đứng ở mức cao 9.100 USD/tấn. Tiêu đen Brazil ASTA 570 được chào quanh 5.700 USD/tấn.
Đối với Việt Nam, tiêu đen xuất khẩu loại 500 g/l tiếp tục khoảng 5.950 USD/tấn, loại 550 g/l ở 5.995 USD/tấn. Tiêu trắng Việt Nam giữ quanh 8.450 USD/tấn.
| Thị trường | Chủng loại | Giá tham khảo |
|---|---|---|
| Indonesia | Tiêu đen | 6.800 USD/tấn |
| Malaysia | Tiêu đen | 9.100 USD/tấn |
| Brazil | ASTA 570 | 5.700 USD/tấn |
| Việt Nam | Tiêu đen 500 g/l | 5.950 USD/tấn |
| Việt Nam | Tiêu đen 550 g/l | 5.995 USD/tấn |
| Việt Nam | Tiêu trắng | 8.450 USD/tấn |
Giá tiêu Ấn Độ theo đồng rupee cũng chưa có thay đổi đáng kể:
| Loại tiêu | Giá Rupee/tạ | Thay đổi | Giá quy đổi |
|---|---|---|---|
| GARBLED | 71.400 | 0 | 201.413 đồng/kg |
| Gram/lít | 68.400 | 0 | 192.950 đồng/kg |
| UNGARBLED | 69.400 | 0 | 195.771 đồng/kg |
Cà phê có lực đỡ từ thế giới, hồ tiêu tìm vùng cân bằng
Điểm đáng chú ý của thị trường ngày 4/11 là diễn biến trái chiều giữa cà phê trong nước và quốc tế.
Trong khi giá tại Tây Nguyên tiếp tục giảm nhẹ xuống vùng 84.000–84.500 đồng/kg, Robusta và Arabica lại đồng loạt tăng khá mạnh. Nếu xu hướng này kéo dài, thị trường trong nước có thể nhận được lực đỡ trong những phiên tới.
Tuy nhiên, cà phê đang bước sâu vào vụ thu hoạch mới, vì vậy nguồn cung tăng vẫn là yếu tố cần tính đến.
Hồ tiêu có trạng thái ổn định hơn. Mặt bằng 134.000–136.500 đồng/kg đang được duy trì sau chuỗi giảm trước đó, cho thấy thị trường bước đầu tìm được vùng cân bằng.
Trong ngắn hạn, sức mua của doanh nghiệp xuất khẩu, lượng hàng được nông dân đưa ra bán và diễn biến giá quốc tế sẽ quyết định khả năng phục hồi của cả hai mặt hàng.