Thị trường nông sản sáng 30/10 tiếp tục gây chú ý ở mặt hàng cà phê khi giá thu mua tại Tây Nguyên giảm thêm, đưa mức thấp nhất xuống 88.000 đồng/kg. Đây là vùng giá thấp đáng kể so với mốc 93.000–94.000 đồng/kg từng xuất hiện trong nửa cuối tháng.
Hồ tiêu ổn định hơn khi các vùng sản xuất trọng điểm chưa ghi nhận biến động mới. Đắk Lắk tiếp tục giữ mức 140.000 đồng/kg, trong khi Đắk Nông (Lâm Đồng) ở 139.000 đồng/kg.
Cà phê giảm tiếp, cao nhất còn 88.500 đồng/kg
Giá cà phê trong nước tiếp tục chịu áp lực trong phiên 30/10. Mức thu mua phổ biến hiện dao động từ 88.000–88.500 đồng/kg.
Đắk Nông (Lâm Đồng) giảm 800 đồng/kg xuống 88.500 đồng/kg nhưng vẫn là vùng có mức giá cao nhất. Đắk Lắk giảm 600 đồng/kg còn 88.400 đồng/kg.
Gia Lai giao dịch ở 88.300 đồng/kg, giảm 700 đồng/kg; Lâm Đồng thấp nhất với 88.000 đồng/kg, giảm 500 đồng/kg.
| Thị trường | Giá thu mua | Thay đổi |
|---|---|---|
| Đắk Lắk | 88.400 đồng/kg | -600 đồng/kg |
| Lâm Đồng | 88.000 đồng/kg | -500 đồng/kg |
| Gia Lai | 88.300 đồng/kg | -700 đồng/kg |
| Đắk Nông (Lâm Đồng) | 88.500 đồng/kg | -800 đồng/kg |
| Mức trung bình công bố | 88.400 đồng/kg | Giảm khoảng 700 đồng/kg |
Như vậy, chỉ trong khoảng hơn một tuần, vùng giá cao nhất của cà phê Tây Nguyên đã từ khoảng 94.000 đồng/kg xuống còn 88.500 đồng/kg. Khoảng giảm lên tới 5.500 đồng/kg cho thấy thị trường đang trải qua một nhịp điều chỉnh khá mạnh.
Nguồn cung vụ mới tăng dần khi hoạt động thu hoạch tại Tây Nguyên bước vào cao điểm là một trong những yếu tố tạo sức ép. Trong khi đó, diễn biến trên sàn London chưa cho thấy tín hiệu phục hồi rõ nét.
Robusta London kỳ hạn tháng 1/2027 hiện quanh 3.176 USD/tấn, giảm 23 USD/tấn, tương đương khoảng 0,72%.
Arabica New York cũng giảm, kỳ hạn tháng 12/2026 quanh 285,45 US cent/lb.
| Mặt hàng | Kỳ hạn | Giá cập nhật | Xu hướng |
|---|---|---|---|
| Robusta London | 01/2027 | 3.176 USD/tấn | Giảm |
| Arabica New York | 12/2026 | 285,45 US cent/lb | Giảm |
Việc hai dòng cà phê chủ lực cùng chịu sức ép khiến thị trường nội địa chưa có nhiều lực đỡ. Với mức thấp nhất đã về 88.000 đồng/kg, vùng 87.000–88.000 đồng/kg có thể trở thành ngưỡng được người trồng và doanh nghiệp theo dõi sát trong những phiên tới.
Tuy vậy, giá trong nước không chỉ phụ thuộc vào sàn kỳ hạn. Tốc độ bán hàng của nông dân, nhu cầu mua của doanh nghiệp xuất khẩu và chất lượng cà phê đầu vụ cũng có thể tạo ra chênh lệch giữa các vùng.
Giá hồ tiêu hôm nay 30/10 đi ngang, Đắk Lắk giữ 140.000 đồng/kg
Khác với cà phê, hồ tiêu trong nước sáng 30/10 chưa ghi nhận thay đổi mới. Mặt bằng giá tiếp tục dao động từ 137.000–140.000 đồng/kg.
Đắk Lắk đứng cao nhất với 140.000 đồng/kg. Đắk Nông (Lâm Đồng) giữ mức 139.000 đồng/kg.
Bà Rịa – Vũng Tàu (TP.HCM) giao dịch ở 137.500 đồng/kg, trong khi Gia Lai và Bình Phước (Đồng Nai) cùng duy trì 137.000 đồng/kg.
| Khu vực | Giá thu mua | Thay đổi |
|---|---|---|
| Gia Lai | 137.000 đồng/kg | Không đổi |
| Bà Rịa – Vũng Tàu (TP.HCM) | 137.500 đồng/kg | Không đổi |
| Đắk Lắk | 140.000 đồng/kg | Không đổi |
| Bình Phước (Đồng Nai) | 137.000 đồng/kg | Không đổi |
| Đắk Nông (Lâm Đồng) | 139.000 đồng/kg | Không đổi |
| Trung bình 5 vùng | 138.100 đồng/kg | Không đổi |
Khoảng cách giữa vùng cao nhất và thấp nhất hiện là 3.000 đồng/kg. Việc Đắk Lắk vẫn giữ được mốc 140.000 đồng/kg cho thấy hồ tiêu đang có nền giá ổn định hơn cà phê.
Trên thị trường thế giới, hồ tiêu tiếp tục ít biến động. Tiêu đen Malaysia được chào quanh 9.100 USD/tấn, Indonesia khoảng 6.850 USD/tấn và Brazil ASTA 570 ở 5.800 USD/tấn.
Tiêu đen Việt Nam loại 500 g/l duy trì khoảng 5.950 USD/tấn, loại 550 g/l khoảng 5.995 USD/tấn. Tiêu trắng Việt Nam tiếp tục ở vùng 8.450 USD/tấn.
| Thị trường | Mặt hàng | Giá tham khảo |
|---|---|---|
| Indonesia | Tiêu đen | 6.850 USD/tấn |
| Malaysia | Tiêu đen | 9.100 USD/tấn |
| Brazil | ASTA 570 | 5.800 USD/tấn |
| Việt Nam | Tiêu đen 500 g/l | 5.950 USD/tấn |
| Việt Nam | Tiêu đen 550 g/l | 5.995 USD/tấn |
| Việt Nam | Tiêu trắng | 8.450 USD/tấn |
Cà phê chịu sức ép mạnh hơn hồ tiêu
Bức tranh ngày 30/10 cho thấy hai mặt hàng đang ở trạng thái khá khác nhau. Cà phê tiếp tục giảm, với toàn bộ vùng thu mua nằm dưới 89.000 đồng/kg và thị trường thế giới chưa phát tín hiệu hồi phục rõ.
Hồ tiêu ổn định hơn khi vẫn duy trì vùng 137.000–140.000 đồng/kg. Mốc 140.000 đồng/kg tại Đắk Lắk tiếp tục là điểm tựa của thị trường.
Trong những phiên tới, cà phê sẽ chịu tác động lớn từ tốc độ thu hoạch vụ mới và diễn biến của Robusta London. Với hồ tiêu, sức mua xuất khẩu và lượng hàng được đưa ra thị trường sẽ quyết định khả năng duy trì vùng giá hiện tại.