Thị trường nông sản sáng 7/11 ghi nhận tín hiệu tích cực hơn ở mặt hàng cà phê khi giá thu mua tại Tây Nguyên tiếp tục nhích lên tại một số vùng. Mức tăng chỉ 100–200 đồng/kg nhưng đây đã là phiên phục hồi thứ hai sau chuỗi giảm khá sâu cuối tháng 10 và đầu tháng 11.
Hồ tiêu lại có diễn biến ổn định. Giá tại các vùng sản xuất trọng điểm tiếp tục giữ trong khoảng 134.000–136.500 đồng/kg, chưa xuất hiện một nhịp tăng mới.
Trên thị trường quốc tế, Robusta London duy trì sắc xanh trong khi Arabica New York tiếp tục điều chỉnh, cho thấy hai dòng cà phê chủ lực vẫn đang vận động trái chiều.
Giá cà phê hôm nay tăng nhẹ, cao nhất 84.500 đồng/kg
Giá cà phê tại Tây Nguyên sáng 7/11 dao động từ 83.600–84.500 đồng/kg, với mức trung bình tham khảo khoảng 84.200 đồng/kg, tăng 100 đồng/kg.
Đắk Nông (Lâm Đồng) tiếp tục có mức thu mua cao nhất 84.500 đồng/kg, tăng 200 đồng/kg.
Đắk Lắk tăng 100 đồng/kg lên 84.200 đồng/kg. Lâm Đồng cũng nhích thêm 100 đồng/kg lên 83.600 đồng/kg nhưng vẫn là khu vực có mức giá thấp nhất.
Gia Lai giữ nguyên ở 84.000 đồng/kg.
| Thị trường | Giá thu mua | Thay đổi |
|---|---|---|
| Đắk Lắk | 84.200 đồng/kg | +100 đồng/kg |
| Lâm Đồng | 83.600 đồng/kg | +100 đồng/kg |
| Gia Lai | 84.000 đồng/kg | Không đổi |
| Đắk Nông (Lâm Đồng) | 84.500 đồng/kg | +200 đồng/kg |
| Mức trung bình tham khảo | 84.200 đồng/kg | +100 đồng/kg |
Sau khi từng xuống sát vùng 83.000 đồng/kg, hai phiên tăng liên tiếp giúp thị trường phần nào lấy lại trạng thái cân bằng.
Dù vậy, mặt bằng hiện nay vẫn thấp hơn đáng kể so với vùng trên 90.000 đồng/kg xuất hiện trong nửa cuối tháng 10. Điều này khiến nhiều người trồng có xu hướng thận trọng hơn khi quyết định bán hàng.
Ở chiều ngược lại, nguồn cung vụ mới đang tăng lên khi hoạt động thu hoạch tại Tây Nguyên bước vào giai đoạn sôi động. Đây vẫn là yếu tố có thể hạn chế khả năng giá tăng nhanh trong ngắn hạn.
Robusta tăng, Arabica tiếp tục giảm
Thị trường cà phê thế giới tiếp tục phân hóa.
Trên sàn London, Robusta kỳ hạn tháng 11/2026 đạt 3.243 USD/tấn, tăng 18 USD/tấn, tương đương 0,56%.
Kỳ hạn tháng 1/2027 tăng 13 USD/tấn lên 3.241 USD/tấn. Các hợp đồng xa hơn cũng duy trì mức tăng từ 4–11 USD/tấn.
| Kỳ hạn Robusta | Giá khớp | Thay đổi |
|---|---|---|
| 11/26 | 3.243 USD/tấn | +18 USD, +0,56% |
| 01/27 | 3.241 USD/tấn | +13 USD, +0,40% |
| 03/27 | 3.219 USD/tấn | +11 USD, +0,34% |
| 05/27 | 3.209 USD/tấn | +9 USD, +0,28% |
| 07/27 | 3.194 USD/tấn | +4 USD, +0,13% |
Arabica New York lại tiếp tục giảm. Hợp đồng tháng 12/2026 mất 2,60 US cent/lb, tương đương 0,93%, xuống 277,15 US cent/lb.
| Kỳ hạn Arabica | Giá khớp | Thay đổi |
|---|---|---|
| 12/26 | 277,15 US cent/lb | -2,60, -0,93% |
| 03/27 | 269,25 US cent/lb | -1,65, -0,61% |
| 05/27 | 265,65 US cent/lb | -1,50, -0,56% |
| 07/27 | 263,15 US cent/lb | -1,60, -0,60% |
| 09/27 | 261,10 US cent/lb | -1,60, -0,61% |
Đối với thị trường Việt Nam, diễn biến Robusta có tác động trực tiếp hơn đến tâm lý giao dịch. Việc hợp đồng kỳ hạn gần tiếp tục đứng trên 3.200 USD/tấn đang tạo một phần lực đỡ cho giá cà phê Tây Nguyên.
Tuy nhiên, nguồn cung vụ mới vẫn là biến số lớn. Nếu lượng cà phê được đưa ra thị trường tăng nhanh hơn sức mua của doanh nghiệp, đà phục hồi có thể bị hạn chế.
Giá hồ tiêu hôm nay 7/11 tiếp tục đi ngang
Thị trường hồ tiêu trong nước chưa ghi nhận điều chỉnh mới trong sáng 7/11.
Đắk Lắk tiếp tục giữ mức cao nhất 136.500 đồng/kg. Đắk Nông (Lâm Đồng) đứng ở 135.500 đồng/kg.
Bà Rịa – Vũng Tàu (TP.HCM) duy trì mức 134.500 đồng/kg. Gia Lai và Bình Phước (Đồng Nai) cùng giao dịch ở mức 134.000 đồng/kg.
| Khu vực | Giá thu mua | Thay đổi |
|---|---|---|
| Gia Lai | 134.000 đồng/kg | Không đổi |
| Bà Rịa – Vũng Tàu (TP.HCM) | 134.500 đồng/kg | Không đổi |
| Đắk Lắk | 136.500 đồng/kg | Không đổi |
| Bình Phước (Đồng Nai) | 134.000 đồng/kg | Không đổi |
| Đắk Nông (Lâm Đồng) | 135.500 đồng/kg | Không đổi |
| Trung bình 5 vùng | 134.900 đồng/kg | Không đổi |
Khoảng cách giữa vùng cao nhất và thấp nhất hiện là 2.500 đồng/kg.
Việc giá duy trì ổn định trong nhiều phiên cho thấy thị trường đang có trạng thái cân bằng hơn sau chuỗi điều chỉnh trước đó. Tuy nhiên, sức mua vẫn chưa đủ mạnh để giúp hồ tiêu quay lại vùng 138.000–140.000 đồng/kg.
Giá hồ tiêu thế giới ít biến động
Trên thị trường quốc tế, giá hồ tiêu nhìn chung ổn định, ngoại trừ Indonesia điều chỉnh nhẹ.
Tiêu đen Indonesia giảm còn khoảng 6.799 USD/tấn. Tiêu đen Malaysia tiếp tục ở mức 9.100 USD/tấn, trong khi Brazil ASTA 570 giữ quanh 5.700 USD/tấn.
Giá xuất khẩu tiêu đen Việt Nam loại 500 g/l tiếp tục ở mức 5.950 USD/tấn, loại 550 g/l đạt 5.995 USD/tấn.
| Thị trường | Chủng loại | Giá tham khảo |
|---|---|---|
| Indonesia | Tiêu đen | 6.799 USD/tấn |
| Malaysia | Tiêu đen | 9.100 USD/tấn |
| Brazil | ASTA 570 | 5.700 USD/tấn |
| Việt Nam | Tiêu đen 500 g/l | 5.950 USD/tấn |
| Việt Nam | Tiêu đen 550 g/l | 5.995 USD/tấn |
| Việt Nam | Tiêu trắng | 8.450 USD/tấn |
Tiêu trắng Muntok của Indonesia giảm nhẹ còn khoảng 9.285 USD/tấn, trong khi Malaysia tiếp tục ở 12.000 USD/tấn.
Giá tiêu Ấn Độ hiện chưa có thay đổi đáng kể:
| Loại tiêu | Giá Rupee/tạ | Thay đổi | Giá quy đổi |
|---|---|---|---|
| GARBLED | 71.400 | 0 | 201.884 đồng/kg |
| Gram/lít | 68.400 | 0 | 193.401 đồng/kg |
| UNGARBLED | 69.400 | 0 | 196.229 đồng/kg |
Cà phê có tín hiệu tạo đáy, hồ tiêu chờ lực mua mới
Điểm đáng chú ý của thị trường ngày 7/11 là cà phê trong nước đã có phiên tăng thứ hai liên tiếp. Mức tăng chưa lớn nhưng cho thấy áp lực giảm đã dịu bớt so với những ngày đầu tháng.
Robusta London tiếp tục tăng cũng là yếu tố hỗ trợ. Tuy nhiên, khi vụ thu hoạch đang tiến vào cao điểm, khả năng giá phục hồi nhanh vẫn phụ thuộc nhiều vào tốc độ hấp thụ nguồn hàng của doanh nghiệp.
Hồ tiêu lại đang trong trạng thái tích lũy. Mặt bằng 134.000–136.500 đồng/kg đã được duy trì khá ổn định, nhưng để hình thành một nhịp tăng mới, thị trường cần lực mua rõ ràng hơn từ các doanh nghiệp và đơn hàng xuất khẩu cuối năm.