Thị trường nông sản bước vào ngày 5/11 với cà phê tiếp tục chịu sức ép sau chuỗi phiên điều chỉnh mạnh. Mặt bằng thu mua tại Tây Nguyên hiện chỉ còn 83.300–84.000 đồng/kg, thấp hơn đáng kể so với vùng giá trên 90.000 đồng/kg hồi cuối tháng 10.
Hồ tiêu ổn định hơn khi giá tại các vùng trọng điểm chưa xuất hiện biến động mới. Đắk Lắk tiếp tục giữ mức cao nhất 136.500 đồng/kg, trong khi Gia Lai và Bình Phước (Đồng Nai) cùng ở 134.000 đồng/kg.
Giá cà phê giảm tiếp, Lâm Đồng còn 83.300 đồng/kg
Giá cà phê trong nước tiếp tục ở vùng thấp. Đắk Lắk giảm 500 đồng/kg xuống 84.000 đồng/kg; Gia Lai cũng giảm 500 đồng/kg, còn 84.000 đồng/kg.
Đắk Nông (Lâm Đồng) duy trì mức 84.000 đồng/kg sau khi giảm 500 đồng/kg. Lâm Đồng giảm mạnh hơn 700 đồng/kg, xuống 83.300 đồng/kg và là khu vực có mức thu mua thấp nhất.
| Thị trường | Giá thu mua | Thay đổi |
|---|---|---|
| Đắk Lắk | 84.000 đồng/kg | -500 đồng/kg |
| Lâm Đồng | 83.300 đồng/kg | -700 đồng/kg |
| Gia Lai | 84.000 đồng/kg | -500 đồng/kg |
| Đắk Nông (Lâm Đồng) | 84.000 đồng/kg | -500 đồng/kg |
| Mức trung bình công bố | 84.000 đồng/kg | -500 đồng/kg |
Sau chuỗi điều chỉnh kéo dài, giá cao nhất tại Tây Nguyên hiện chỉ còn 84.000 đồng/kg. So với vùng 93.000–94.000 đồng/kg từng xuất hiện trong nửa cuối tháng 10, cà phê đã mất gần 10.000 đồng/kg.
Áp lực chính vẫn đến từ nguồn cung vụ mới khi hoạt động thu hoạch tại Tây Nguyên đang bước vào cao điểm. Lượng hàng được đưa ra thị trường tăng khiến bên mua có thêm lựa chọn, trong khi nhu cầu bán hàng của người trồng cũng lớn hơn.
Trên thị trường thế giới, Robusta diễn biến phân hóa giữa các kỳ hạn. Hợp đồng tháng 11/2026 tăng nhẹ lên 3.265 USD/tấn, nhưng các kỳ hạn xa hơn đồng loạt giảm.
| Kỳ hạn Robusta | Giá khớp | Thay đổi |
|---|---|---|
| 11/26 | 3.265 USD/tấn | +9 USD, +0,28% |
| 01/27 | 3.210 USD/tấn | -31 USD, -0,96% |
| 03/27 | 3.190 USD/tấn | -37 USD, -1,15% |
| 05/27 | 3.184 USD/tấn | -38 USD, -1,18% |
| 07/27 | 3.175 USD/tấn | -37 USD, -1,15% |
Arabica New York chịu sức ép rõ hơn. Hợp đồng tháng 12/2026 giảm 8,15 US cent/lb, tương đương 2,79%, xuống 283,95 US cent/lb.
| Kỳ hạn Arabica | Giá khớp | Thay đổi |
|---|---|---|
| 12/26 | 283,95 US cent/lb | -8,15, -2,79% |
| 03/27 | 274,60 US cent/lb | -5,95, -2,12% |
| 05/27 | 270,95 US cent/lb | -5,55, -2,01% |
| 07/27 | 268,40 US cent/lb | -5,10, -1,86% |
| 09/27 | 266,05 US cent/lb | -4,75, -1,75% |
Diễn biến này cho thấy áp lực đối với cà phê vẫn chưa kết thúc. Robusta kỳ hạn gần tăng nhẹ nhưng phần lớn hợp đồng còn lại đi xuống, trong khi Arabica giảm khá mạnh.
Trong ngắn hạn, vùng 83.000–84.000 đồng/kg có thể trở thành khu vực được thị trường theo dõi sát. Khả năng phục hồi sẽ phụ thuộc vào diễn biến sàn London, lượng hàng vụ mới và nhu cầu thu mua của doanh nghiệp xuất khẩu.
Giá hồ tiêu hôm nay 5/11 tiếp tục đi ngang
Hồ tiêu có trạng thái ổn định hơn cà phê. Giá tại các vùng trọng điểm tiếp tục dao động từ 134.000–136.500 đồng/kg.
Đắk Lắk giữ mức cao nhất 136.500 đồng/kg. Đắk Nông (Lâm Đồng) đứng ở 135.500 đồng/kg.
Bà Rịa – Vũng Tàu (TP.HCM) duy trì 134.500 đồng/kg. Gia Lai và Bình Phước (Đồng Nai) cùng có mức 134.000 đồng/kg.
| Khu vực | Giá thu mua | Thay đổi |
|---|---|---|
| Gia Lai | 134.000 đồng/kg | Không đổi |
| Bà Rịa – Vũng Tàu (TP.HCM) | 134.500 đồng/kg | Không đổi |
| Đắk Lắk | 136.500 đồng/kg | Không đổi |
| Bình Phước (Đồng Nai) | 134.000 đồng/kg | Không đổi |
| Đắk Nông (Lâm Đồng) | 135.500 đồng/kg | Không đổi |
| Trung bình 5 vùng | 134.900 đồng/kg | Không đổi |
Việc giá đi ngang trong nhiều phiên cho thấy thị trường hồ tiêu đã tạm thời giảm bớt sức ép sau chuỗi điều chỉnh cuối tháng 10 và đầu tháng 11.
Tuy nhiên, mức cao nhất 136.500 đồng/kg vẫn thấp hơn đáng kể so với mốc 140.000 đồng/kg từng xuất hiện trước đó. Thị trường cần thêm tín hiệu từ sức mua xuất khẩu để hình thành một nhịp hồi rõ nét hơn.
Trên thị trường quốc tế, giá tiêu nhìn chung ổn định. Tiêu đen Indonesia duy trì khoảng 6.800 USD/tấn, tiêu đen Malaysia 9.100 USD/tấn và Brazil ASTA 570 khoảng 5.700 USD/tấn.
Tiêu đen Việt Nam loại 500 g/l được chào khoảng 5.950 USD/tấn, loại 550 g/l ở mức 5.995 USD/tấn. Tiêu trắng Việt Nam giữ quanh 8.450 USD/tấn.
| Thị trường | Chủng loại | Giá tham khảo |
|---|---|---|
| Indonesia | Tiêu đen | 6.800 USD/tấn |
| Malaysia | Tiêu đen | 9.100 USD/tấn |
| Brazil | ASTA 570 | 5.700 USD/tấn |
| Việt Nam | Tiêu đen 500 g/l | 5.950 USD/tấn |
| Việt Nam | Tiêu đen 550 g/l | 5.995 USD/tấn |
| Việt Nam | Tiêu trắng | 8.450 USD/tấn |
Giá tiêu Ấn Độ cũng chưa có thay đổi:
| Loại tiêu | Giá Rupee/tạ | Thay đổi | Giá quy đổi |
|---|---|---|---|
| GARBLED | 71.400 | 0 | 201.127 đồng/kg |
| Gram/lít | 68.400 | 0 | 192.676 đồng/kg |
| UNGARBLED | 69.400 | 0 | 195.493 đồng/kg |
Cà phê còn chịu sức ép, hồ tiêu tạm tìm vùng cân bằng
Bức tranh thị trường đầu ngày 5/11 cho thấy cà phê vẫn là mặt hàng chịu sức ép lớn hơn. Mặt bằng trong nước chỉ còn 83.300–84.000 đồng/kg, trong khi giá thế giới chưa tạo được một xu hướng phục hồi đồng thuận.
Hồ tiêu ổn định hơn với vùng 134.000–136.500 đồng/kg. Việc giá đi ngang liên tiếp cho thấy thị trường bước đầu tìm được vùng cân bằng sau chuỗi giảm.
Trong những phiên tiếp theo, diễn biến sàn London, tiến độ thu hoạch cà phê và sức mua từ các doanh nghiệp xuất khẩu sẽ là những yếu tố quyết định hướng đi của hai mặt hàng.