Theo Nghị định số 292/2026/NĐ-CP ngày 22-7-2026 của Chính phủ, có hiệu lực từ ngày 5-9-2026, Phụ lục I quy định danh mục hàng hóa cấm xuất khẩu, cấm nhập khẩu.
Trong đó, hàng hóa cấm nhập khẩu bao gồm các sản phẩm, hàng hóa được khai thác, sản xuất hoặc chế tạo toàn bộ hoặc một phần bởi hành vi cưỡng bức lao động từ các doanh nghiệp, quốc gia, vùng lãnh thổ phù hợp với các điều ước quốc tế có liên quan mà Việt Nam là thành viên.
Điểm đáng chú ý là quy định sử dụng cụm từ “toàn bộ hoặc một phần”, cho thấy phạm vi kiểm soát không chỉ giới hạn ở trường hợp toàn bộ sản phẩm được làm bằng lao động cưỡng bức.
Theo Nghị định, căn cứ danh mục tại Phụ lục I và các quy định hiện hành, Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang Bộ có trách nhiệm công bố chi tiết hàng hóa cấm xuất khẩu, cấm nhập khẩu kèm mã số hàng hóa (mã HS). Hàng hóa thuộc diện cấm được xác định theo mã HS và mô tả chi tiết trong danh mục được công bố.
Quy định mới của Việt Nam được ban hành trong bối cảnh nhiều thị trường lớn tăng cường kiểm soát lao động cưỡng bức trong chuỗi cung ứng.
Tại Liên minh châu Âu (EU), Quy định 2024/3015 cũng cấm các sản phẩm được làm toàn bộ hoặc một phần bằng lao động cưỡng bức. Quy định này sẽ được áp dụng từ ngày 14-12-2027. Ngày 3-9-2026, Ủy ban châu Âu đã công bố hướng dẫn thực hiện quy định.
Theo quy định này, lệnh cấm áp dụng đối với tất cả sản phẩm, không phân biệt nguồn gốc, loại sản phẩm hay lĩnh vực, nếu lao động cưỡng bức được sử dụng toàn bộ hoặc một phần tại bất kỳ công đoạn nào của quá trình khai thác, thu hoạch, sản xuất, chế tạo hoặc gia công trong chuỗi cung ứng.
Quy định áp dụng đối với cả sản phẩm được đưa ra hoặc cung cấp trên thị trường EU và sản phẩm xuất khẩu từ EU.
Hướng dẫn mới làm rõ các dấu hiệu nhận diện rủi ro lao động cưỡng bức, bao gồm tuyển dụng cưỡng bức, lừa dối, lệ thuộc do nợ, giữ tiền lương hoặc giấy tờ tùy thân, hạn chế đi lại, đe dọa, bạo lực và lợi dụng tình trạng dễ bị tổn thương của người lao động.
Hướng dẫn cũng phân biệt giữa lao động cưỡng bức do các chủ thể tư nhân áp đặt, lao động cưỡng bức do nhà nước áp đặt và lao động cưỡng bức trẻ em.
Các quy định trên đặt ra yêu cầu doanh nghiệp nhập khẩu quan tâm hơn đến nguồn gốc nguyên liệu và chuỗi cung ứng, thay vì chỉ kiểm tra khâu sản xuất cuối cùng.
Doanh nghiệp cần chủ động rà soát nhà cung cấp, công đoạn sản xuất và hồ sơ chứng minh nguồn gốc hàng hóa để hạn chế rủi ro khi thực hiện hoạt động xuất nhập khẩu.
Việc Việt Nam bổ sung hàng hóa liên quan đến cưỡng bức lao động vào danh mục cấm nhập khẩu cũng góp phần hoàn thiện khuôn khổ pháp luật về thương mại có trách nhiệm; đồng thời, đáp ứng các cam kết quốc tế về lao động và thúc đẩy tính minh bạch, bền vững trong chuỗi cung ứng.