Một trong những ví dụ tiêu biểu là việc cuộc thi Hoa hậu Việt Nam 2026 được triển khai theo hướng số hóa toàn diện, từ khâu tuyển sinh, tổ chức đến tương tác với khán giả.
Đây được xem là “phép thử” quan trọng nhằm chuẩn hóa cách vận hành các sự kiện văn hóa quy mô quốc gia, đồng thời mở ra hướng tiếp cận mới cho ngành công nghiệp giải trí và sáng tạo nội dung.
Việc ứng dụng công nghệ không chỉ giúp nâng cao hiệu quả tổ chức mà còn góp phần tạo ra hệ sinh thái nội dung số đa dạng, có khả năng lan tỏa mạnh mẽ trên các nền tảng trực tuyến.
Điều này phù hợp với xu hướng phát triển chung khi Chính phủ đặt mục tiêu đến năm 2030, 100% lĩnh vực văn hóa sẽ có nền tảng số, toàn bộ di sản được số hóa và chuẩn hóa dữ liệu.
Từ góc độ rộng hơn, hạ tầng số được xác định là nền tảng cốt lõi thúc đẩy công nghiệp văn hóa phát triển. Các thành phần như mạng viễn thông băng rộng, điện toán đám mây, hệ thống dữ liệu và nền tảng số không chỉ tạo điều kiện cho sáng tạo nội dung mà còn giúp kết nối thị trường, mở rộng khả năng tiếp cận công chúng.
Tuy nhiên, thực tế cho thấy công nghiệp văn hóa Việt Nam vẫn còn nhiều điểm nghẽn. Hệ thống chính sách chưa đồng bộ, cơ chế phối hợp giữa các ngành còn hạn chế và việc xác định sản phẩm chủ lực vẫn chưa rõ ràng.
Ngoài ra, tình trạng vi phạm bản quyền và thiếu môi trường hỗ trợ sáng tạo cũng là những rào cản đáng kể.
Có thể thấy, từ những mô hình cụ thể như Hoa hậu Việt Nam 2026 đến chiến lược phát triển hạ tầng số quốc gia, Việt Nam đang từng bước định hình một hệ sinh thái công nghiệp văn hóa hiện đại. Nếu tận dụng tốt cơ hội chuyển đổi số, đây sẽ trở thành động lực quan trọng cho tăng trưởng kinh tế, đồng thời góp phần lan tỏa giá trị văn hóa Việt Nam trong thời đại mới.