Thu giữ và lưu trữ carbon (CCS) là quá trình thu giữ khí CO₂ từ các nguồn phát thải, vận chuyển đến địa điểm phù hợp rồi bơm xuống các tầng địa chất sâu để lưu giữ lâu dài. Công nghệ này được xem là một giải pháp giảm phát thải đối với những ngành công nghiệp khó loại bỏ hoàn toàn khí nhà kính bằng điện khí hóa hoặc chuyển đổi nhiên liệu.
Theo Tiến sĩ Nguyễn Thanh Tùng - Phó Viện trưởng Viện Dầu khí Việt Nam (VPI), Việt Nam có tiềm năng lưu trữ CO₂ tại các bể trầm tích ngoài khơi, nổi bật là bể Sông Hồng, Cửu Long, Nam Côn Sơn và Mã Lai - Thổ Chu.
Tiến sĩ Nguyễn Hữu Lương - chuyên gia cao cấp Viện Dầu khí Việt Nam cũng khẳng định Việt Nam là một trong những quốc gia có tiềm năng lưu trữ CO₂ tốt nhất ở khu vực Đông Nam Á với khoảng 71 tỷ tấn. Nguồn dữ liệu địa chất, mô hình vỉa và hạ tầng được tích lũy qua nhiều thập kỷ hoạt động dầu khí là lợi thế để nghiên cứu, lựa chọn địa điểm lưu trữ.
Các khu vực có thể được xem xét còn bao gồm mỏ dầu khí đã cạn kiệt, tầng chứa nước mặn sâu và vỉa than sâu. Tuy nhiên, tiềm năng về địa chất không đồng nghĩa toàn bộ dung lượng ước tính có thể đưa vào khai thác ngay. Từng địa điểm cần được kiểm chứng về sức chứa, khả năng tiếp nhận CO₂ và mức độ an toàn trong quá trình lưu giữ.
Theo các chuyên gia, để phát triển CCS/CCUS, Việt Nam cần đầu tư đồng bộ vào toàn bộ chuỗi công nghệ.
Trước hết là khảo sát và đánh giá địa điểm lưu trữ. Công việc này bao gồm nghiên cứu địa chất, mô hình hóa tầng chứa, đánh giá khả năng bơm ép, xác định nguy cơ rò rỉ và thiết kế hệ thống quan trắc. Đây là cơ sở để lựa chọn địa điểm đủ điều kiện trước khi quyết định đầu tư quy mô lớn.
Thứ hai là công nghệ thu giữ, xử lý và vận chuyển CO₂. Doanh nghiệp cần trang bị hệ thống thu giữ tại nguồn phát thải, xử lý khí, xây dựng đường ống hoặc phương tiện vận chuyển phù hợp, cùng các giếng bơm ép và công trình phụ trợ. Chi phí đầu tư phụ thuộc vào công nghệ, quy mô nguồn phát thải và khoảng cách đến nơi lưu trữ.
Thứ ba là hạ tầng lưu trữ và giám sát dài hạn. Dự án phải có thiết bị theo dõi quá trình bơm ép, phát hiện rò rỉ và đánh giá tính toàn vẹn của tầng địa chất. Trách nhiệm an toàn không kết thúc ngay khi dừng bơm CO₂ mà còn kéo dài trong giai đoạn sau khi đóng công trình.
Thứ tư là nguồn vốn và cơ chế chia sẻ rủi ro. CCS đòi hỏi vốn lớn, thời gian thu hồi dài, trong khi doanh thu phụ thuộc vào phí dịch vụ và cơ chế định giá carbon. Tiến sĩ Nguyễn Thanh Tùng cho rằng Việt Nam cần nghiên cứu các hình thức đồng tài trợ dự án thí điểm, hỗ trợ tín dụng, ưu đãi thuế và phân bổ hợp lý rủi ro giữa Nhà nước, doanh nghiệp phát thải và đơn vị vận hành.
Ngày 23-8-2026, Quốc hội thông qua Luật Dầu khí (sửa đổi), lần đầu đưa hoạt động thu giữ và lưu trữ carbon gắn với hoạt động dầu khí vào khuôn khổ pháp luật. Tuy nhiên, để triển khai trên thực tế, Việt Nam vẫn cần hoàn thiện quy định hướng dẫn về khảo sát, cấp phép, vận hành, giám sát, đóng công trình và trách nhiệm sau khi kết thúc dự án.