Giáo dục

Chuyện trường, chuyện lớp

Dạy Ngữ văn trong thời đại số: Đổi mới nhưng không đánh mất cảm xúc

Theo dõi Báo Gia Lai trên Google News
(GLO)- Trong bối cảnh chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ trên mọi lĩnh vực, giáo dục cũng đứng trước yêu cầu phải đổi mới để thích ứng với thời đại. Việc phát triển năng lực số cho học sinh cũng trở thành yêu cầu tất yếu. Với môn Ngữ văn, yêu cầu ấy cũng đặt ra nhiều trăn trở cho người dạy.

Nếu trước đây, giờ học Văn chủ yếu gắn với phấn trắng, bảng đen và cảm thụ tác phẩm qua những trang sách thì hôm nay học sinh đã sống trong môi trường số với cách tiếp nhận thông tin nhanh, đa dạng và giàu tính tương tác hơn. Điều đó buộc giáo viên phải tìm kiếm những phương thức tổ chức dạy học linh hoạt, hiện đại và gần hơn với đời sống học sinh.

Ảnh chụp màn hình bài tập số của các em học sinh Trường THPT chuyên Hùng Vương trong môn Ngữ văn.

Tuy nhiên, đổi mới thế nào để giờ học Văn không trở thành những hoạt động công nghệ đơn thuần vẫn là một thách thức lớn. Bởi giá trị cốt lõi của môn Ngữ văn không chỉ nằm ở tri thức, mà còn ở khả năng nuôi dưỡng cảm xúc, sự đồng cảm và giúp học sinh đối thoại với con người, cuộc sống qua tác phẩm. Vì vậy, điều khó nhất với người dạy hôm nay không nằm ở thiết bị hay phần mềm, mà ở việc dung hòa giữa yêu cầu đổi mới với hành trình giữ gìn “hồn Văn” trong mỗi giờ học.

Một thực tế mà nhiều giáo viên đều dễ dàng nhận thấy là học sinh ngày càng ít kiên nhẫn với những văn bản dài, dễ bị cuốn vào nhịp thông tin ngắn, nhanh của mạng xã hội. Khi điện thoại thông minh trở thành vật gần như gắn liền với đời sống hằng ngày, lớp học truyền thống đôi lúc trở nên chậm nhịp trước thế giới số đang vận động không ngừng.

Trước thực tế ấy, không ít ý kiến cho rằng cần hạn chế tối đa thiết bị điện tử trong giờ học để giữ sự tập trung cho học sinh. Nhưng việc ngăn cấm dường như chỉ giải quyết phần biểu hiện mà chưa chạm tới gốc rễ của vấn đề.

Công nghệ vốn không tự tạo ra khoảng cách giữa học sinh với môn Văn; điều quan trọng là người dạy định hướng cho các em sử dụng công nghệ như thế nào. Thay vì chỉ tiếp nhận thông tin thụ động, học sinh cần được hướng dẫn để biết tìm kiếm, chọn lọc, kiểm chứng và kiến tạo tri thức trong môi trường số.

Từ nhận thức ấy, tôi bắt đầu thay đổi cách tổ chức giờ học Ngữ văn của mình. Khi triển khai bài học “Ghi chép và tưởng tượng trong kí” ở chương trình Ngữ văn 11 tại Trường THPT chuyên Hùng Vương, tôi thử trao nhiều quyền chủ động hơn cho học sinh. Thay vì chỉ nghe giảng và ghi chép theo cách truyền thống, các em được giao nhiệm vụ tự tìm kiếm tư liệu, xác thực thông tin và thiết kế sản phẩm học tập trên các nền tảng số như Padlet hay Google Classroom.

Điều khiến tôi bất ngờ không chỉ là khả năng sử dụng công nghệ của học sinh, mà còn là cách các em tư duy và tiếp cận tác phẩm. Nhiều nhóm biết sử dụng sơ đồ, infographic, video để lý giải mối quan hệ giữa tính xác thực của “ghi chép” và vai trò của “tưởng tượng” trong thể kí.

Trong không gian học tập số, những học sinh vốn ít phát biểu trên lớp cũng bắt đầu chủ động bình luận, phản biện và tự tin bảo vệ quan điểm của mình. Khi ấy, năng lực số không còn dừng lại ở vài thao tác kỹ thuật đơn giản, mà đã trở thành năng lực tổ chức thông tin, tư duy phản biện và khả năng học tập chủ động.

Bằng thiết bị công nghệ, các em học sinh đã đưa cảnh đẹp của quê hương vào trong bài học của mình.

Không chỉ hỗ trợ học sinh tiếp cận tác phẩm theo cách mới, năng lực số còn được phát huy rõ nét khi các em biết dùng công nghệ để kể những câu chuyện gần gũi về quê hương và cuộc sống quanh mình.

Trong nhiệm vụ sáng tạo nội dung số của bài học về thể kí, các nhóm học sinh lớp 11C3A đã thực hiện những video giới thiệu về Biển Hồ, chùa Minh Thành hay núi lửa Chư Đang Ya. Không có thiết bị quay dựng chuyên nghiệp, các em chủ yếu sử dụng điện thoại cá nhân kết hợp flycam để ghi lại vẻ đẹp của phố núi Pleiku. Có nhóm còn mạnh dạn phỏng vấn du khách nước ngoài để bổ sung thêm góc nhìn cho sản phẩm của mình.

Điều đáng quý không chỉ nằm ở sản phẩm cuối cùng, mà ở chính quá trình học sinh cùng nhau thực hiện dự án. Để hoàn thành một video ngắn, các em phải biết viết kịch bản, xây dựng ý tưởng, lựa chọn hình ảnh, phân chia công việc và xử lý kỹ thuật sau khi quay dựng. Trong quá trình ấy, học sinh cũng dần hình thành ý thức về việc trích dẫn nguồn tư liệu, tôn trọng bản quyền hình ảnh và ứng xử có trách nhiệm trên không gian mạng.

Nhìn những sản phẩm số do học sinh tạo ra, tôi nhận ra rằng công nghệ không hề làm khô cứng cảm xúc như nhiều người lo ngại. Ngược lại, khi được định hướng đúng, công nghệ có thể trở thành phương tiện để học sinh bày tỏ suy nghĩ, tình cảm và góc nhìn của mình về quê hương, con người và cuộc sống.

Tuy nhiên, quá trình phát triển năng lực số trong dạy học Ngữ văn cũng đặt ra cho người giáo viên nhiều thách thức mới. Trong môi trường học tập giàu hình ảnh và công nghệ, nếu không tỉnh táo, rất dễ để giờ học bị cuốn vào sự hấp dẫn của hình thức mà xa rời chiều sâu cảm thụ. Một bài trình chiếu đẹp hay một video được dựng công phu sẽ không còn nhiều ý nghĩa nếu học sinh chưa thực sự đọc, hiểu và rung động trước tác phẩm.

Vì thế, phát triển năng lực số trong giờ học Văn không thể chỉ dừng ở việc rèn luyện kỹ năng sử dụng công nghệ, mà còn phải đi cùng với việc hình thành đạo đức số, khả năng chọn lọc thông tin và bồi dưỡng cảm xúc thẩm mỹ cho học sinh.

Giữa nhịp chuyển động nhanh của môi trường số, người thầy vẫn cần giữ vai trò tạo ra những “khoảng lặng” cần thiết trong giờ học Ngữ văn: một phút im lặng sau đoạn thơ ám ảnh, một khoảng dừng sau thước phim ngắn để học sinh tự đối thoại với cảm xúc của mình. Chính những khoảnh khắc ấy giúp học sinh học cách lắng nghe, suy ngẫm và nuôi dưỡng năng lực đồng cảm.

Suy cho cùng, phát triển năng lực số trong dạy học Ngữ văn không phải là chạy theo xu hướng công nghệ, mà là sự thay đổi trong tư duy giáo dục và phương pháp tổ chức giờ học. Khi công nghệ được đặt đúng vị trí của một công cụ hỗ trợ, còn cảm xúc và giá trị nhân văn vẫn là trung tâm của bài học, năng lực số và “chất văn” hoàn toàn có thể song hành cùng nhau.

Khi ấy, giờ học Ngữ văn không chỉ giúp học sinh biết phân tích tác phẩm, mà còn biết tự học, biết rung động trước cuộc sống và biết sử dụng công nghệ để cất lên tiếng nói của thế hệ mình một cách trách nhiệm và sâu sắc.

Có thể bạn quan tâm