Theo thông báo của Hội đồng EU ngày 9-10-2026, Việt Nam và Panama được đưa ra khỏi Phụ lục I - danh sách các khu vực pháp lý không hợp tác về thuế của EU. Sau điều chỉnh, danh sách này còn 8 khu vực pháp lý, gồm American Samoa, Anguilla, Guam, Palau, Nga, quần đảo Turks và Caicos, Quần đảo Virgin thuộc Mỹ và Vanuatu.
Việt Nam được chuyển sang Phụ lục II, cùng với 9 khu vực pháp lý khác gồm Quần đảo Virgin thuộc Anh, Brunei Darussalam, Eswatini, Greenland, Jordan, Montenegro, Morocco, Panama và Thổ Nhĩ Kỳ. Đây là danh sách ghi nhận tình hình thực hiện các cam kết về quản trị thuế của những đối tác đang hợp tác với EU.
Trước đó, vào tháng 2-2026, Việt Nam bị đưa vào danh sách các khu vực pháp lý không hợp tác về thuế sau khi cuộc rà soát của Diễn đàn toàn cầu về minh bạch và trao đổi thông tin vì mục đích thuế thuộc Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế (OECD) cho thấy Việt Nam chưa đáp ứng các tiêu chuẩn cần thiết về trao đổi thông tin theo yêu cầu.
Theo Hội đồng EU, sau một loạt cải cách, Việt Nam đã được tạo điều kiện thực hiện một cuộc đánh giá mới. Vì vậy, EU quyết định chuyển Việt Nam sang Phụ lục II trong thời gian chờ cuộc đánh giá này được tiến hành.
Quyết định mới cho thấy những nỗ lực khắc phục các vấn đề được xác định trước đó đã mang lại kết quả tích cực trong quá trình hợp tác về quản trị thuế quốc tế.
Danh sách các khu vực pháp lý không hợp tác về thuế là một công cụ của EU nhằm thúc đẩy quản trị thuế tốt trên phạm vi toàn cầu. Danh sách tập trung vào những quốc gia, vùng lãnh thổ chưa đáp ứng các tiêu chuẩn thuế quốc tế đã thống nhất hoặc chưa hoàn thành cam kết về quản trị thuế trong thời hạn quy định.
Quá trình rà soát do Nhóm Bộ quy tắc ứng xử về thuế doanh nghiệp của EU thực hiện, với sự hỗ trợ của Ủy ban châu Âu. Nhóm này làm việc với các khu vực pháp lý liên quan nhằm hỗ trợ hoàn thiện khuôn khổ pháp lý, giải quyết những vấn đề còn tồn tại và thúc đẩy cạnh tranh thuế công bằng.
Đối với Việt Nam, việc được đưa ra khỏi danh sách không hợp tác về thuế là diễn biến tích cực trong quá trình thực hiện các tiêu chuẩn quốc tế về minh bạch và trao đổi thông tin thuế. Kết quả này đồng thời đặt ra yêu cầu tiếp tục hoàn thiện khuôn khổ pháp lý, nâng cao hiệu quả thực thi và duy trì hợp tác với các cơ chế đánh giá quốc tế.