
"Mimosa từ đâu em tới?"
“Mimosa từ đâu em tới, mimosa vì sao em tới đất này. Đà Lạt đồi núi trập trùng, Đà Lạt trời mây nước mênh mông…”. Lời bài hát cứ ngân nga trong tôi mỗi dịp mimosa nở.
Giá cà phê | Giá trung bình | Thay đổi |
Đắk Lắk | -2,500 | |
Lâm Đồng | -2,300 | |
Gia Lai | -2,500 | |
Đắk Nông | -2,400 | |
Giá tiêu | 152,000 | -5,000 |
USD/VND | 25,600 | 60 |
Theo: | giacaphe.com |
Mã NT | Mua TM | Mua CK | Bán (vnđ) |
AUD | 15.740.11 | 15.899.1 | 16.408.77 |
CAD | 17.834.69 | 18.014.84 | 18.592.34 |
CHF | 29.376.26 | 29.672.99 | 30.624.22 |
CNY | 3.450.69 | 3.485.55 | 3.597.28 |
DKK | 0 | 3.754.55 | 3.898.23 |
EUR | 27.805.18 | 28.086.04 | 29.329.09 |
GBP | 32.876.88 | 33.208.97 | 34.273.55 |
HKD | 3.221.14 | 3.253.68 | 3.378.2 |
INR | 0 | 301.36 | 314.34 |
JPY | 170.41 | 172.13 | 181.24 |
KRW | 15.49 | 17.21 | 18.67 |
KWD | 0 | 83.409.83 | 87.002.12 |
MYR | 0 | 5.772.96 | 5.898.73 |
NOK | 0 | 2.443.23 | 2.546.9 |
RUB | 0 | 291.73 | 322.94 |
SAR | 0 | 6.834.25 | 7.128.58 |
SEK | 0 | 2.583.75 | 2.693.39 |
SGD | 18.821.83 | 19.011.95 | 19.660.7 |
THB | 666.16 | 740.18 | 771.59 |
USD | 25.590 | 25.620 | 25.980 |
Loại vàng | Giá mua | Giá bán |
SJC 1L, 10L, 1KG | 99.000.000 | 101.500.000 |
SJC 5 chỉ | 99.000.000 | 101.520.000 |
SJC 0.5, 1, 2 chỉ | 99.000.000 | 101.530.000 |
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 98.900.000 | 101.400.000 |
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ | 98.900.000 | 101.500.000 |
Nữ trang 99,99% | 98.900.000 | 101.100.000 |
Nữ trang 99% | 97.099.009 | 100.099.009 |
Nữ trang 75% | 72.982.583 | 75.982.583 |
Nữ trang 68% | 65.904.875 | 68.904.875 |
Nữ trang 61% | 58.827.167 | 61.827.167 |
Nữ trang 58,3% | 56.097.194 | 59.097.194 |
Nữ trang 41.7% | 39.312.916 | 42.312.916 |