
Đón xuân nơi cửa ngõ chống dịch
(GLO)- Khi nhà nhà nô nức du xuân, lực lượng chức năng ở các chốt kiểm soát phòng-chống dịch Covid-19 tại các cửa ngõ vào tỉnh Gia Lai vẫn phải làm việc ngày đêm để rà soát, ngăn chặn dịch bệnh xâm nhập vào địa bàn.
Giá cà phê | Giá trung bình | Thay đổi |
Đắk Lắk | -2,500 | |
Lâm Đồng | -2,300 | |
Gia Lai | -2,500 | |
Đắk Nông | -2,400 | |
Giá tiêu | 152,000 | -5,000 |
USD/VND | 25,600 | 60 |
Theo: | giacaphe.com |
Mã NT | Mua TM | Mua CK | Bán (vnđ) |
AUD | 15.667.26 | 15.825.51 | 16.332.83 |
CAD | 17.798.06 | 17.977.84 | 18.554.15 |
CHF | 29.369.39 | 29.666.06 | 30.617.06 |
CNY | 3.450.69 | 3.485.55 | 3.597.28 |
DKK | 0 | 3.750.48 | 3.894.01 |
EUR | 27.777.55 | 28.058.13 | 29.299.94 |
GBP | 32.799.01 | 33.130.31 | 34.192.37 |
HKD | 3.222.39 | 3.254.94 | 3.379.5 |
INR | 0 | 300.8 | 313.75 |
JPY | 170.31 | 172.03 | 181.13 |
KRW | 15.54 | 17.27 | 18.74 |
KWD | 0 | 83.328.48 | 86.917.27 |
MYR | 0 | 5.759.93 | 5.885.41 |
NOK | 0 | 2.432.47 | 2.535.69 |
RUB | 0 | 291.2 | 322.35 |
SAR | 0 | 6.832.42 | 7.126.68 |
SEK | 0 | 2.571.81 | 2.680.94 |
SGD | 18.826.06 | 19.016.22 | 19.665.13 |
THB | 665.77 | 739.75 | 771.13 |
USD | 25.570 | 25.600 | 25.960 |
Loại vàng | Giá mua | Giá bán |
SJC 1L, 10L, 1KG | 99.000.000 | 101.500.000 |
SJC 5 chỉ | 99.000.000 | 101.520.000 |
SJC 0.5, 1, 2 chỉ | 99.000.000 | 101.530.000 |
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 98.900.000 | 101.400.000 |
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ | 98.900.000 | 101.500.000 |
Nữ trang 99,99% | 98.900.000 | 101.100.000 |
Nữ trang 99% | 97.099.009 | 100.099.009 |
Nữ trang 75% | 72.982.583 | 75.982.583 |
Nữ trang 68% | 65.904.875 | 68.904.875 |
Nữ trang 61% | 58.827.167 | 61.827.167 |
Nữ trang 58,3% | 56.097.194 | 59.097.194 |
Nữ trang 41.7% | 39.312.916 | 42.312.916 |