
Thủ tục oái oăm
Không ít cơ quan nhà nước vẫn đưa ra các yêu cầu không phù hợp, thậm chí vượt quá yêu cầu trong quy định luật, khiến doanh nghiệp không biết làm sao để đáp ứng được các đòi hỏi vô lý này.
Giá cà phê | Giá trung bình | Thay đổi |
Đắk Lắk | 1,200 | |
Lâm Đồng | 1,100 | |
Gia Lai | 1,300 | |
Đắk Nông | 1,300 | |
Giá tiêu | 157,000 | -1,000 |
USD/VND | 25,430 | 20 |
Theo: | giacaphe.com |
Mã NT | Mua TM | Mua CK | Bán (vnđ) |
AUD | 15.653.45 | 15.811.56 | 16.318.58 |
CAD | 17.537.89 | 17.715.04 | 18.283.09 |
CHF | 28.482.57 | 28.770.27 | 29.692.83 |
CNY | 3.437.11 | 3.471.83 | 3.583.16 |
DKK | 0 | 3.675.91 | 3.816.62 |
EUR | 27.218.72 | 27.493.65 | 28.710.75 |
GBP | 32.580.55 | 32.909.64 | 33.964.93 |
HKD | 3.199.63 | 3.231.95 | 3.355.67 |
INR | 0 | 298.22 | 311.06 |
JPY | 167.35 | 169.04 | 177.98 |
KRW | 15.11 | 16.79 | 18.22 |
KWD | 0 | 82.735.67 | 86.299.71 |
MYR | 0 | 5.662.45 | 5.785.86 |
NOK | 0 | 2.418.31 | 2.520.95 |
RUB | 0 | 289.52 | 320.49 |
SAR | 0 | 6.794.63 | 7.087.33 |
SEK | 0 | 2.548.48 | 2.656.64 |
SGD | 18.556.38 | 18.743.82 | 19.383.61 |
THB | 656.89 | 729.88 | 760.86 |
USD | 25.420 | 25.450 | 25.810 |
Loại vàng | Giá mua | Giá bán |
SJC 1L, 10L, 1KG | 99.800.000 | 102.500.000 |
SJC 5 chỉ | 99.800.000 | 102.520.000 |
SJC 0.5, 1, 2 chỉ | 99.800.000 | 102.530.000 |
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 99.500.000 | 102.100.000 |
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ | 99.500.000 | 102.200.000 |
Nữ trang 99,99% | 99.500.000 | 101.800.000 |
Nữ trang 99% | 97.792.079 | 100.792.079 |
Nữ trang 75% | 73.507.635 | 76.507.635 |
Nữ trang 68% | 66.380.923 | 69.380.923 |
Nữ trang 61% | 59.254.210 | 62.254.210 |
Nữ trang 58,3% | 56.505.335 | 59.505.335 |
Nữ trang 41.7% | 39.604.845 | 42.604.845 |