
Đâu là ngành nghề nặng nhọc, độc hại và nguy hiểm nhất hiện nay?
Để lựa chọn được ngành nghề phù hợp với bản thân là điều không dễ dàng đối với các bạn trẻ.
Giá cà phê | Giá trung bình | Thay đổi |
Đắk Lắk | 0 | |
Lâm Đồng | 200 | |
Gia Lai | 0 | |
Đắk Nông | 0 | |
Giá tiêu | 157,000 | 0 |
USD/VND | 25,540 | 110 |
Theo: | giacaphe.com |
Mã NT | Mua TM | Mua CK | Bán (vnđ) |
AUD | 15.933.33 | 16.094.27 | 16.610.19 |
CAD | 17.786.68 | 17.966.34 | 18.542.26 |
CHF | 29.086.21 | 29.380.01 | 30.321.8 |
CNY | 3.444.71 | 3.479.51 | 3.591.05 |
DKK | 0 | 3.743.58 | 3.886.84 |
EUR | 27.726.21 | 28.006.27 | 29.245.75 |
GBP | 33.113.57 | 33.448.05 | 34.520.26 |
HKD | 3.222.53 | 3.255.08 | 3.379.64 |
INR | 0 | 300.18 | 313.11 |
JPY | 169.81 | 171.53 | 180.6 |
KRW | 15.33 | 17.03 | 18.48 |
KWD | 0 | 83.366.08 | 86.956.38 |
MYR | 0 | 5.755.3 | 5.880.68 |
NOK | 0 | 2.457.32 | 2.561.59 |
RUB | 0 | 290.56 | 321.64 |
SAR | 0 | 6.838.09 | 7.132.59 |
SEK | 0 | 2.608.2 | 2.718.87 |
SGD | 18.794.16 | 18.984 | 19.631.78 |
THB | 664.92 | 738.8 | 770.15 |
USD | 25.590 | 25.620 | 25.980 |
Loại vàng | Giá mua | Giá bán |
SJC 1L, 10L, 1KG | 99.500.000 | 102.200.000 |
SJC 5 chỉ | 99.500.000 | 102.220.000 |
SJC 0.5, 1, 2 chỉ | 99.500.000 | 102.230.000 |
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 99.400.000 | 102.000.000 |
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ | 99.400.000 | 102.100.000 |
Nữ trang 99,99% | 99.400.000 | 101.700.000 |
Nữ trang 99% | 97.693.069 | 100.693.069 |
Nữ trang 75% | 73.432.628 | 76.432.628 |
Nữ trang 68% | 66.312.916 | 69.312.916 |
Nữ trang 61% | 59.193.204 | 62.193.204 |
Nữ trang 58,3% | 56.447.029 | 59.447.029 |
Nữ trang 41.7% | 39.563.141 | 42.563.141 |