
Cầu vồng nơi xứ người
Gắn bó cả đời với mảnh vườn, triền đê, đi xa nhất chỉ đến lũy tre đầu làng có hương thơm dịu ngọt của quê hương.
Giá cà phê | Giá trung bình | Thay đổi |
Đắk Lắk | 0 | |
Lâm Đồng | 200 | |
Gia Lai | 0 | |
Đắk Nông | 0 | |
Giá tiêu | 157,000 | 0 |
USD/VND | 25,540 | 110 |
Theo: | giacaphe.com |
Mã NT | Mua TM | Mua CK | Bán (vnđ) |
AUD | 15.891.97 | 16.052.49 | 16.567.08 |
CAD | 17.863.17 | 18.043.61 | 18.622.02 |
CHF | 29.298.6 | 29.594.55 | 30.543.24 |
CNY | 3.452.03 | 3.486.9 | 3.598.68 |
DKK | 0 | 3.747.89 | 3.891.31 |
EUR | 27.755.66 | 28.036.02 | 29.276.84 |
GBP | 32.899.69 | 33.232.01 | 34.297.31 |
HKD | 3.222.19 | 3.254.73 | 3.379.29 |
INR | 0 | 300.79 | 313.75 |
JPY | 170.4 | 172.12 | 181.23 |
KRW | 15.42 | 17.13 | 18.59 |
KWD | 0 | 83.415.07 | 87.007.53 |
MYR | 0 | 5.753.07 | 5.878.4 |
NOK | 0 | 2.448.04 | 2.551.91 |
RUB | 0 | 291.84 | 323.06 |
SAR | 0 | 6.836.9 | 7.131.35 |
SEK | 0 | 2.581.72 | 2.691.27 |
SGD | 18.816.43 | 19.006.5 | 19.655.06 |
THB | 665.06 | 738.95 | 770.31 |
USD | 25.580 | 25.610 | 25.970 |
Loại vàng | Giá mua | Giá bán |
SJC 1L, 10L, 1KG | 99.400.000 | 101.900.000 |
SJC 5 chỉ | 99.400.000 | 101.920.000 |
SJC 0.5, 1, 2 chỉ | 99.400.000 | 101.930.000 |
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 99.300.000 | 101.800.000 |
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ | 99.300.000 | 101.900.000 |
Nữ trang 99,99% | 99.300.000 | 101.500.000 |
Nữ trang 99% | 97.495.049 | 100.495.049 |
Nữ trang 75% | 73.282.613 | 76.282.613 |
Nữ trang 68% | 66.176.902 | 69.176.902 |
Nữ trang 61% | 59.071.192 | 62.071.192 |
Nữ trang 58,3% | 56.330.418 | 59.330.418 |
Nữ trang 41.7% | 39.479.732 | 42.479.732 |