
Đức Cơ có thêm 11 sản phẩm OCOP cấp huyện
(GLO)- Ngày 22-10, Hội đồng đánh giá sản phẩm OCOP huyện Đức Cơ (tỉnh Gia Lai) tiến hành họp đánh giá phân hạng và công nhận thêm 11 sản phẩm OCOP cấp huyện năm 2024.
(GLO)- Ngày 22-10, Hội đồng đánh giá sản phẩm OCOP huyện Đức Cơ (tỉnh Gia Lai) tiến hành họp đánh giá phân hạng và công nhận thêm 11 sản phẩm OCOP cấp huyện năm 2024.
Giá cà phê | Giá trung bình | Thay đổi |
Đắk Lắk | 0 | |
Lâm Đồng | 200 | |
Gia Lai | 0 | |
Đắk Nông | 0 | |
Giá tiêu | 157,000 | 0 |
USD/VND | 25,540 | 110 |
Theo: | giacaphe.com |
Mã NT | Mua TM | Mua CK | Bán (vnđ) |
AUD | 15.792.22 | 15.951.74 | 16.463.06 |
CAD | 17.676.69 | 17.855.24 | 18.427.58 |
CHF | 28.756.18 | 29.046.65 | 29.977.72 |
CNY | 3.449.18 | 3.484.02 | 3.595.7 |
DKK | 0 | 3.709.3 | 3.851.25 |
EUR | 27.468.45 | 27.745.91 | 28.973.84 |
GBP | 32.880.13 | 33.212.25 | 34.276.85 |
HKD | 3.223.99 | 3.256.55 | 3.381.17 |
INR | 0 | 299.57 | 312.47 |
JPY | 169.01 | 170.72 | 179.75 |
KRW | 15.22 | 16.91 | 18.35 |
KWD | 0 | 83.349.49 | 86.938.97 |
MYR | 0 | 5.718.5 | 5.843.07 |
NOK | 0 | 2.437.28 | 2.540.7 |
RUB | 0 | 291.66 | 322.87 |
SAR | 0 | 6.845.04 | 7.139.83 |
SEK | 0 | 2.570.54 | 2.679.61 |
SGD | 18.713.54 | 18.902.56 | 19.547.54 |
THB | 663.5 | 737.22 | 768.5 |
USD | 25.610 | 25.640 | 26.000 |
Loại vàng | Giá mua | Giá bán |
SJC 1L, 10L, 1KG | 99.500.000 | 102.200.000 |
SJC 5 chỉ | 99.500.000 | 102.220.000 |
SJC 0.5, 1, 2 chỉ | 99.500.000 | 102.230.000 |
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 99.400.000 | 102.000.000 |
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ | 99.400.000 | 102.100.000 |
Nữ trang 99,99% | 99.400.000 | 101.700.000 |
Nữ trang 99% | 97.693.069 | 100.693.069 |
Nữ trang 75% | 73.432.628 | 76.432.628 |
Nữ trang 68% | 66.312.916 | 69.312.916 |
Nữ trang 61% | 59.193.204 | 62.193.204 |
Nữ trang 58,3% | 56.447.029 | 59.447.029 |
Nữ trang 41.7% | 39.563.141 | 42.563.141 |