
Sao chổi 'hiện hình' sau 80.000 năm: Làm sao để người Việt có thể tìm thấy?
Những ngày qua, người người yêu thiên văn rủ nhau 'săn' sao chổi C/2023 A3 trên bầu trời Việt Nam. Dưới đây là hướng dẫn để bạn tìm thấy sao chổi nổi tiếng này.
Những ngày qua, người người yêu thiên văn rủ nhau 'săn' sao chổi C/2023 A3 trên bầu trời Việt Nam. Dưới đây là hướng dẫn để bạn tìm thấy sao chổi nổi tiếng này.
Giá cà phê | Giá trung bình | Thay đổi |
Đắk Lắk | 0 | |
Lâm Đồng | 200 | |
Gia Lai | 0 | |
Đắk Nông | 0 | |
Giá tiêu | 157,000 | 0 |
USD/VND | 25,540 | 110 |
Theo: | giacaphe.com |
Mã NT | Mua TM | Mua CK | Bán (vnđ) |
AUD | 15.792.22 | 15.951.74 | 16.463.06 |
CAD | 17.676.69 | 17.855.24 | 18.427.58 |
CHF | 28.756.18 | 29.046.65 | 29.977.72 |
CNY | 3.449.18 | 3.484.02 | 3.595.7 |
DKK | 0 | 3.709.3 | 3.851.25 |
EUR | 27.468.45 | 27.745.91 | 28.973.84 |
GBP | 32.880.13 | 33.212.25 | 34.276.85 |
HKD | 3.223.99 | 3.256.55 | 3.381.17 |
INR | 0 | 299.57 | 312.47 |
JPY | 169.01 | 170.72 | 179.75 |
KRW | 15.22 | 16.91 | 18.35 |
KWD | 0 | 83.349.49 | 86.938.97 |
MYR | 0 | 5.718.5 | 5.843.07 |
NOK | 0 | 2.437.28 | 2.540.7 |
RUB | 0 | 291.66 | 322.87 |
SAR | 0 | 6.845.04 | 7.139.83 |
SEK | 0 | 2.570.54 | 2.679.61 |
SGD | 18.713.54 | 18.902.56 | 19.547.54 |
THB | 663.5 | 737.22 | 768.5 |
USD | 25.610 | 25.640 | 26.000 |
Loại vàng | Giá mua | Giá bán |
SJC 1L, 10L, 1KG | 99.700.000 | 102.400.000 |
SJC 5 chỉ | 99.700.000 | 102.420.000 |
SJC 0.5, 1, 2 chỉ | 99.700.000 | 102.430.000 |
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 99.600.000 | 102.200.000 |
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ | 99.600.000 | 102.300.000 |
Nữ trang 99,99% | 99.600.000 | 101.900.000 |
Nữ trang 99% | 97.891.089 | 100.891.089 |
Nữ trang 75% | 73.582.643 | 76.582.643 |
Nữ trang 68% | 66.448.929 | 69.448.929 |
Nữ trang 61% | 59.315.216 | 62.315.216 |
Nữ trang 58,3% | 56.563.641 | 59.563.641 |
Nữ trang 41.7% | 39.646.549 | 42.646.549 |